Russian Premier League20:30 ngày 07/12/2025

FC Sochi
2 - 4

Lokomotiv Moscow
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC SochiChỉ sốLokomotiv Moscow
4Chỉ số 2110
85Chỉ số 23100
1Chỉ số 31
31Chỉ số 2447
3Chỉ số 226
6Chỉ số 21
0Chỉ số 81
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Sochi
Sơ đồ 4-2-3-1358244328620101978
Đội hình xuất phát

A.Degtev#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Volkov#82 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Stojic#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Soldatenkov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Magal#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Saavedra#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

D.Vasiljev#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Kramarić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Kovalenko#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Zinkovskiy#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Ignatov#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Ignatov#99

M.Ignatov#34

M.Ignatov#17

M.Ignatov#88

M.Ignatov#4

M.Ignatov#18

M.Ignatov#45

M.Ignatov#9

M.Ignatov#29

M.Ignatov#5

M.Ignatov#59

M.Ignatov#27
Lokomotiv Moscow
Sơ đồ 4-3-3145523325936192783
Đội hình xuất phát

A.Mitryushkin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Silyanov#45 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Nyamsi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Montes#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Fasson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Prutsev#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Karpukas#93 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Barinov#6 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

A.Rudenko#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Komlichenko#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Batrakov#83 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Batrakov#22

A.Batrakov#7

A.Batrakov#10

A.Batrakov#94

A.Batrakov#8

A.Batrakov#14

A.Batrakov#2

A.Batrakov#59

A.Batrakov#90

A.Batrakov#99

A.Batrakov#24

A.Batrakov#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lokomotiv Moscow3 - 0
FC Sochi
Lokomotiv Moscow2 - 2
FC Sochi
FC Sochi0 - 1
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow3 - 0
FC Sochi
FC Sochi0 - 2
Lokomotiv Moscow
FC Sochi4 - 0
Lokomotiv Moscow
FC Sochi2 - 2
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow2 - 1
FC Sochi
FC Sochi1 - 3
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow3 - 1
FC SochiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sochi
FC Sochi0 - 0
Dynamo Makhachkala
Akron Togliatti3 - 2
FC Sochi
FC Sochi0 - 1
FK Rostov
FC Orenburg3 - 1
FC Sochi
Akhmat Grozny2 - 4
FC Sochi
FK Krasnodar3 - 0
FC Sochi
FC Sochi0 - 3
Zenit St. Petersburg
FC Sochi2 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
Krylya Sovetov3 - 3
FC Sochi
Dynamo Makhachkala0 - 0
FC SochiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Moscow
FK Rostov1 - 3
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow2 - 3
Spartak Moscow
Lokomotiv Moscow1 - 1
FK Krasnodar
Lokomotiv Moscow1 - 0
FC Orenburg
Spartak Moscow3 - 1
Lokomotiv Moscow
Zenit St. Petersburg2 - 0
Lokomotiv Moscow
Akron Togliatti1 - 1
Lokomotiv Moscow
Baltika Kaliningrad1 - 2
Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow3 - 0
CSKA Moscow
Dynamo Moscow3 - 5
Lokomotiv MoscowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Sochi
#12#21#30#41#56#60#70
Lokomotiv Moscow
#14#23#30#41#51#60#70
Rubin Kazan