Russian Premier League17:00 ngày 01/03/2026

Dynamo Moscow
4 - 0

Krylya Sovetov
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dynamo MoscowChỉ sốKrylya Sovetov
5Chỉ số 211
1Chỉ số 31
1Chỉ số 80
56Chỉ số 2544
96Chỉ số 2389
3Chỉ số 25
49Chỉ số 2429
6Chỉ số 226
0Chỉ số 41
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Dynamo Moscow
Sơ đồ 4-2-3-199562557744413211070
Đội hình xuất phát

A.Lunev#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Leon Zaydenzal#56 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Marichal#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Osipenko#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Skopintsev#7 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Fomin#74 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Rubens#44 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Ngamaleu#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Miranchuk#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Mares#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Tyukavin#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Tyukavin#79

K.Tyukavin#6

K.Tyukavin#91

K.Tyukavin#15

K.Tyukavin#11

K.Tyukavin#47

K.Tyukavin#50

K.Tyukavin#31

K.Tyukavin#57

K.Tyukavin#14

K.Tyukavin#60

K.Tyukavin#33
Krylya Sovetov
Sơ đồ 3-5-23052447721462239919
Đội hình xuất phát

S.Pesjakov#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Oroz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Evgenjev#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Bozhin#47 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Fernández#72 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Banjac#14 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.Babkin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

F.Constanza#22 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

T.Galdames#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

C.Geoffrey#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Oleynikov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Oleynikov#23

I.Oleynikov#39

I.Oleynikov#91

I.Oleynikov#10

I.Oleynikov#80

I.Oleynikov#18

I.Oleynikov#2

I.Oleynikov#11

I.Oleynikov#70

I.Oleynikov#20

I.Oleynikov#8

I.Oleynikov#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dynamo Moscow4 - 0
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov2 - 3
Dynamo Moscow
Krylya Sovetov0 - 0
Dynamo Moscow
Krylya Sovetov1 - 3
Dynamo Moscow
Krylya Sovetov3 - 6
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow5 - 1
Krylya Sovetov
Dynamo Moscow1 - 0
Krylya Sovetov
Dynamo Moscow4 - 1
Krylya Sovetov
Dynamo Moscow5 - 1
Krylya Sovetov
Dynamo Moscow1 - 1
Krylya SovetovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Moscow
Ural Yekaterinburg1 - 2
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow1 - 0
FK Krasnodar
CSKA Moscow1 - 1
Dynamo Moscow
Zenit St. Petersburg2 - 1
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow1 - 1
Chengdu Rongcheng
Dynamo Moscow2 - 2
Shanghai Shenhua
Spartak Moscow1 - 1
Dynamo Moscow
Akhmat Grozny2 - 1
Dynamo Moscow
Dynamo Moscow0 - 1
Zenit St. Petersburg
Dynamo Moscow3 - 0
Dynamo MakhachkalaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Krylya Sovetov
Krylya Sovetov0 - 1
Baltika Kaliningrad
FK Chelyabinsk2 - 3
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov0 - 1
KAMAZ Naberezhnye Chelny
Krylya Sovetov3 - 0
FC Ozgn
Torpedo Moscow1 - 2
Krylya Sovetov
Baltika Kaliningrad2 - 0
Krylya Sovetov
FK Krasnodar5 - 0
Krylya Sovetov
KAMAZ Naberezhnye Chelny1 - 1
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov2 - 0
FK Rostov
Dinamo Brest1 - 1
Krylya SovetovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dynamo Moscow
#14#23#30#41#53#60#70
Krylya Sovetov
#10#20#31#41#55#60#70
Lokomotiv Moscow
Rubin Kazan
FC Orenburg
Akron Togliatti
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Sochi