Russian Premier League18:30 ngày 14/09/2025

Krylya Sovetov
2 - 0

FC Sochi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Krylya SovetovChỉ sốFC Sochi
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
81Chỉ số 23104
3Chỉ số 32
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2553
4Chỉ số 216
4Chỉ số 226
41Chỉ số 2439
Lineup
Đội hình trận đấu
Krylya Sovetov
Sơ đồ 3-4-33054718152263261177
Đội hình xuất phát

S.Pesjakov#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Oroz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Bozhin#47 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Lepskiy#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Rasskazov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Constanza#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Babkin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Galdames#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Marin#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Rahmanović#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Akhmetov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Akhmetov#39

I.Akhmetov#8

I.Akhmetov#9

I.Akhmetov#2

I.Akhmetov#19

I.Akhmetov#80

I.Akhmetov#21

I.Akhmetov#91

I.Akhmetov#38

I.Akhmetov#24

I.Akhmetov#23

I.Akhmetov#14
FC Sochi
Sơ đồ 3-4-3995443821420251097
Đội hình xuất phát

Y.Dyupin#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Aberdin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Stojic#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Soldatenkov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Volkov#82 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Kravtsov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Vasiljev#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.A.allah#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Kramarić#10 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

Z.Fedorov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Zinkovskiy#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Zinkovskiy#15

A.Zinkovskiy#27

A.Zinkovskiy#6

A.Zinkovskiy#1

A.Zinkovskiy#34

A.Zinkovskiy#16

A.Zinkovskiy#28

A.Zinkovskiy#4

A.Zinkovskiy#59

A.Zinkovskiy#35

A.Zinkovskiy#18

A.Zinkovskiy#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Sochi1 - 1
Krylya Sovetov
FC Sochi0 - 2
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov2 - 1
FC Sochi
FC Sochi1 - 2
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov2 - 0
FC Sochi
FC Sochi2 - 3
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov1 - 0
FC Sochi
Krylya Sovetov4 - 1
FC Sochi
Krylya Sovetov3 - 0
FC Sochi
FC Sochi0 - 2
Krylya SovetovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Krylya Sovetov
Lokomotiv Moscow2 - 2
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov0 - 0
Dynamo Moscow
Krylya Sovetov0 - 6
FK Krasnodar
Akhmat Grozny3 - 1
Krylya Sovetov
FC Sochi1 - 1
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov1 - 1
Baltika Kaliningrad
FK Rostov1 - 4
Krylya Sovetov
FK Krasnodar1 - 2
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov2 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
Akron Togliatti1 - 1
Krylya SovetovĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sochi
Spartak Moscow2 - 1
FC Sochi
FC Sochi2 - 4
FK Krasnodar
FC Sochi0 - 2
Baltika Kaliningrad
FK Krasnodar5 - 1
FC Sochi
FC Sochi1 - 1
Krylya Sovetov
FC Sochi1 - 1
Dynamo Moscow
Rubin Kazan2 - 1
FC Sochi
Dynamo Moscow3 - 2
FC Sochi
FC Sochi0 - 4
Akron Togliatti
Lokomotiv Moscow3 - 0
FC SochiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Krylya Sovetov
#12#20#30#43#54#60#70
FC Sochi
#10#20#30#43#53#60#70
Zenit St. Petersburg
CSKA Moscow
FC Orenburg
Dynamo Makhachkala