Russian Premier League19:00 ngày 02/03/2026

FC Sochi
2 - 3

Spartak Moscow
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC SochiChỉ sốSpartak Moscow
31Chỉ số 2463
72Chỉ số 23124
5Chỉ số 33
0Chỉ số 40
4Chỉ số 215
2Chỉ số 227
1Chỉ số 81
4Chỉ số 26
40Chỉ số 2560
3Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Sochi
Sơ đồ 4-2-3-13582333281420104578
Đội hình xuất phát

A.Degtev#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Volkov#82 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Alves#33 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Soldatenkov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Magal#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Kravtsov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Vasiljev#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Kramarić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Kamano#45 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Zinkovskiy#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Ignatov#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Ignatov#17

M.Ignatov#23

M.Ignatov#29

M.Ignatov#16
M.Ignatov#85

M.Ignatov#4

M.Ignatov#19

M.Ignatov#18

M.Ignatov#98

M.Ignatov#9

M.Ignatov#99

M.Ignatov#59
Spartak Moscow
Sơ đồ 4-3-398973447101858397
Đội hình xuất phát

A.Maksimenko#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Denisov#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Wooh#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Djiku#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Zobnin#47 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Marquinhos#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Umyarov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Barco#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Fernandes#83 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Ugalde#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Solari#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Solari#32

P.Solari#91

P.Solari#56

P.Solari#77

P.Solari#11

P.Solari#68

P.Solari#35

P.Solari#24

P.Solari#2

P.Solari#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Spartak Moscow2 - 1
FC Sochi
FC Sochi1 - 0
Spartak Moscow
Spartak Moscow1 - 0
FC Sochi
FC Sochi0 - 2
Spartak Moscow
FC Sochi1 - 1
Spartak Moscow
Spartak Moscow3 - 0
FC Sochi
FC Sochi3 - 0
Spartak Moscow
Spartak Moscow1 - 2
FC Sochi
Spartak Moscow4 - 0
FC Sochi
FC Sochi1 - 0
Spartak MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sochi
FC Sochi3 - 2
Bars
FC Sochi3 - 0
FK Aktobe Lento
FC Sochi0 - 0
Amkar Perm
FC Sochi1 - 1
Rodina Moscow
FC Sochi3 - 2
Rodina Moscow
FC Sochi0 - 3
Dynamo Makhachkala
FC Sochi2 - 2
Fakel Voronezh
Vlazrimi Struga1 - 2
FC Sochi
FC Sochi3 - 3
FK Sloga Doboj
FC Sochi2 - 2
TyumenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spartak Moscow
Spartak Moscow2 - 1
FK Yelimay Semey
Spartak Moscow5 - 2
FK Rostov
Spartak Moscow1 - 1
FC Astana
Spartak Moscow1 - 0
Dalian Yingbo
Spartak Moscow2 - 0
FC Pyunik
China2 - 2
Spartak Moscow
Spartak Moscow1 - 1
Dynamo Moscow
Baltika Kaliningrad1 - 0
Spartak Moscow
Lokomotiv Moscow2 - 3
Spartak Moscow
Spartak Moscow1 - 0
CSKA MoscowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Sochi
#12#20#30#45#54#60#70
Spartak Moscow
#13#21#30#43#56#60#70
Zenit St. Petersburg
FK Krasnodar
Rubin Kazan
Akhmat Grozny
FC Orenburg
Krylya Sovetov
Akron Togliatti
FC Pari Nizhniy Novgorod