Russian Cup22:30 ngày 04/03/2026

Krylya Sovetov
2 - 0

FC Orenburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Krylya SovetovChỉ sốFC Orenburg
88Chỉ số 2366
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
45Chỉ số 2430
7Chỉ số 221
6Chỉ số 212
1Chỉ số 32
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 42
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Krylya Sovetov
Sơ đồ 5-3-28072523473620777099
Đội hình xuất phát

N.Kokarev#80 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Fernández#72 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Oroz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

N.Chernov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Bozhin#47 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

T.Galdames#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Babkin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Stolbov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Akhmetov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Shumanskiy#70 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Geoffrey#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Geoffrey#14

C.Geoffrey#24

C.Geoffrey#39

C.Geoffrey#91

C.Geoffrey#10

C.Geoffrey#18
C.Geoffrey#71

C.Geoffrey#19

C.Geoffrey#2

C.Geoffrey#15

C.Geoffrey#31

C.Geoffrey#8
FC Orenburg
Sơ đồ 4-3-38825432333757201929
Đội hình xuất phát

M.Rudakov#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Poroykov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Tataev#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Khotulev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Cantero#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Kvekveskiri#33 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

D.Queiroz#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Bolotov#57 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Rybchinskiy#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Jesus#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Mahraoui#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Mahraoui#63
A.Mahraoui#48
A.Mahraoui#83
A.Mahraoui#27

A.Mahraoui#22

A.Mahraoui#30

A.Mahraoui#26
A.Mahraoui#65

A.Mahraoui#38

A.Mahraoui#95
A.Mahraoui#80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | FC Orenburg | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| 3 | Rubin Kazan | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 |
| 4 | Akhmat Grozny | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 |
| 2 | Dynamo Moscow | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Krylya Sovetov | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 |
| 4 | FC Sochi | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Moscow | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Dynamo Makhachkala | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 |
| 3 | FK Rostov | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 |
| 2 | Lokomotiv Moscow | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Baltika Kaliningrad | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 |
| 4 | Akron Togliatti | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Krylya Sovetov1 - 1
FC Orenburg
Krylya Sovetov2 - 0
FC Orenburg
FC Orenburg2 - 2
Krylya Sovetov
FC Orenburg2 - 1
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov1 - 1
FC Orenburg
Krylya Sovetov1 - 1
FC Orenburg
Krylya Sovetov3 - 3
FC Orenburg
FC Orenburg2 - 4
Krylya Sovetov
FC Orenburg2 - 1
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov0 - 1
FC OrenburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Krylya Sovetov
Dynamo Moscow4 - 0
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov0 - 1
Baltika Kaliningrad
FK Chelyabinsk2 - 3
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov0 - 1
KAMAZ Naberezhnye Chelny
Krylya Sovetov3 - 0
FC Ozgn
Torpedo Moscow1 - 2
Krylya Sovetov
Baltika Kaliningrad2 - 0
Krylya Sovetov
FK Krasnodar5 - 0
Krylya Sovetov
KAMAZ Naberezhnye Chelny1 - 1
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov2 - 0
FK RostovĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Orenburg
FC Orenburg2 - 0
Akron Togliatti
Rubin Kazan1 - 0
FC Orenburg
Rubin Kazan0 - 1
FC Orenburg
FC Orenburg0 - 1
FC Kairat Almaty
Alashkert Yerevan1 - 2
FC Orenburg
FC Orenburg5 - 1
Bunyodkor
FC Orenburg1 - 0
Mornar
FC Orenburg4 - 1
Termez Surkhon
Akhmat Grozny1 - 0
FC Orenburg
CSKA Moscow2 - 0
FC OrenburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Krylya Sovetov
#12#20#30#41#54#60#70
FC Orenburg
#10#20#32#42#52#60#70
Zenit St. Petersburg
FC Sochi
Spartak Moscow
Dynamo Makhachkala
FC Pari Nizhniy Novgorod
Lokomotiv Moscow