Russian Cup22:30 ngày 13/08/2025

FC Sochi
1 - 1

Krylya Sovetov
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC SochiChỉ sốKrylya Sovetov
60Chỉ số 2540
5Chỉ số 226
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
108Chỉ số 2397
1Chỉ số 31
34Chỉ số 2433
2Chỉ số 212
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Sochi
Sơ đồ 4-2-3-19982335371662919598
Đội hình xuất phát

Y.Dyupin#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Volkov#82 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Alves#33 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Aberdin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Chirkov#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Mukhin#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Saavedra#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Yezhov#29 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Kovalenko#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Bart#59 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Ignatov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Ignatov#9

M.Ignatov#18

M.Ignatov#10

M.Ignatov#4

M.Ignatov#17

M.Ignatov#1

M.Ignatov#20

M.Ignatov#27

M.Ignatov#7
Krylya Sovetov
Sơ đồ 4-2-3-19021472438141819991
Đội hình xuất phát

N.Kokarev#90 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Ivanisenya#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Bozhin#47 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Evgenjev#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Galdames#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Vityugov#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

M.Banjac#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Lepskiy#18 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Oleynikov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Sutormin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Ignatenko#91 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Ignatenko#5

V.Ignatenko#26

V.Ignatenko#2

V.Ignatenko#6

V.Ignatenko#15

V.Ignatenko#73

V.Ignatenko#4

V.Ignatenko#22

V.Ignatenko#39

V.Ignatenko#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | FC Orenburg | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| 3 | Rubin Kazan | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 |
| 4 | Akhmat Grozny | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 |
| 2 | Dynamo Moscow | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Krylya Sovetov | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 |
| 4 | FC Sochi | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Moscow | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Dynamo Makhachkala | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 |
| 3 | FK Rostov | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 |
| 2 | Lokomotiv Moscow | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Baltika Kaliningrad | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 |
| 4 | Akron Togliatti | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Sochi0 - 2
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov2 - 1
FC Sochi
FC Sochi1 - 2
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov2 - 0
FC Sochi
FC Sochi2 - 3
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov1 - 0
FC Sochi
Krylya Sovetov4 - 1
FC Sochi
Krylya Sovetov3 - 0
FC Sochi
FC Sochi0 - 2
Krylya Sovetov
FC Sochi1 - 3
Krylya SovetovĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sochi
FC Sochi1 - 1
Dynamo Moscow
Rubin Kazan2 - 1
FC Sochi
Dynamo Moscow3 - 2
FC Sochi
FC Sochi0 - 4
Akron Togliatti
Lokomotiv Moscow3 - 0
FC Sochi
FC Sochi2 - 1
Baltika Kaliningrad
Baltika Kaliningrad2 - 0
FC Sochi
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 0
FC Sochi
Rubin Kazan0 - 0
FC Sochi
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 3
FC SochiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Krylya Sovetov
Krylya Sovetov1 - 1
Baltika Kaliningrad
FK Rostov1 - 4
Krylya Sovetov
FK Krasnodar1 - 2
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov2 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
Akron Togliatti1 - 1
Krylya Sovetov
Akhmat Grozny1 - 0
Krylya Sovetov
Spartak Moscow2 - 2
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov1 - 1
KAMAZ Naberezhnye Chelny
Krylya Sovetov0 - 1
Sokol Saratov
Fakel Voronezh1 - 1
Krylya SovetovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Sochi
#11#20#30#41#54#61#75
Krylya Sovetov
#11#20#30#41#52#61#73
Zenit St. Petersburg
FC Orenburg
Dynamo Makhachkala
CSKA Moscow