Russian Premier League20:30 ngày 15/03/2026

FC Pari Nizhniy Novgorod
3 - 0

Krylya Sovetov
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Pari Nizhniy NovgorodChỉ sốKrylya Sovetov
1Chỉ số 32
37Chỉ số 2447
3Chỉ số 224
42Chỉ số 2558
7Chỉ số 22
1Chỉ số 80
9Chỉ số 213
0Chỉ số 40
79Chỉ số 23109
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Pari Nizhniy Novgorod
Sơ đồ 4-1-3-230702242562910174021
Đội hình xuất phát

N.Medvedev#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Shnaptsev#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Kakkoev#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Kirsch#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Karič#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Sarfo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

L.Ticic#29 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

A.Balboa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

E.Smelov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

O.Olusegun#40 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Cephas#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Cephas#27
R.Cephas#14
R.Cephas#69

R.Cephas#8

R.Cephas#1

R.Cephas#88

R.Cephas#3

R.Cephas#78

R.Cephas#77

R.Cephas#19

R.Cephas#23

R.Cephas#2
Krylya Sovetov
Sơ đồ 3-1-4-23031547672202239970
Đội hình xuất phát

S.Pesjakov#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

G.Requena#31 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Oroz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Bozhin#47 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Babkin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Fernández#72 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Stolbov#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

F.Constanza#22 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

T.Galdames#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Geoffrey#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Shumanskiy#70 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Shumanskiy#77

A.Shumanskiy#8

A.Shumanskiy#15

A.Shumanskiy#2

A.Shumanskiy#19

A.Shumanskiy#80

A.Shumanskiy#10

A.Shumanskiy#91

A.Shumanskiy#14

A.Shumanskiy#23

A.Shumanskiy#24

A.Shumanskiy#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Krylya Sovetov2 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod5 - 2
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov3 - 3
FC Pari Nizhniy Novgorod
Krylya Sovetov3 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
Krylya Sovetov1 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 0
Krylya Sovetov
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 1
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov2 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 1
Krylya Sovetov
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 0
Krylya SovetovĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 1
FC Sochi
Lokomotiv Moscow2 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 1
FC Kairat Almaty
FC Pari Nizhniy Novgorod4 - 3
FC Kairat Almaty
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 1
Tobol Kostanai
Sogdiana Jizak1 - 4
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 0
Yenisey Krasnoyarsk
Torpedo Moscow4 - 2
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 1
FK Chelyabinsk
Dynamo Makhachkala0 - 1
FC Pari Nizhniy NovgorodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Krylya Sovetov
Krylya Sovetov2 - 0
Dynamo Makhachkala
Krylya Sovetov2 - 0
FC Orenburg
Dynamo Moscow4 - 0
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov0 - 1
Baltika Kaliningrad
FK Chelyabinsk2 - 3
Krylya Sovetov
Krylya Sovetov0 - 1
KAMAZ Naberezhnye Chelny
Krylya Sovetov3 - 0
FC Ozgn
Torpedo Moscow1 - 2
Krylya Sovetov
Baltika Kaliningrad2 - 0
Krylya Sovetov
FK Krasnodar5 - 0
Krylya SovetovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Pari Nizhniy Novgorod
#13#22#30#41#57#60#70
Krylya Sovetov
#10#20#30#42#52#60#70
Zenit St. Petersburg
Spartak Moscow
CSKA Moscow
Rubin Kazan
Akhmat Grozny
FK Rostov
Akron Togliatti