Russian Cup00:45 ngày 19/09/2025

Spartak Moscow
1 - 2

FK Rostov
Thống kê
Thống kê trận đấu
Spartak MoscowChỉ sốFK Rostov
11Chỉ số 228
5Chỉ số 26
63Chỉ số 2439
5Chỉ số 215
0Chỉ số 40
121Chỉ số 2395
1Chỉ số 33
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Spartak Moscow
Sơ đồ 3-4-36479131897282831
Đội hình xuất phát

S.Babic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Zobnin#47 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Zabolotny#91 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Wooh#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Umyarov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ugalde#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Solari#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Reabciuk#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Khlusevich#82 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Fernandes#83 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Pomazun#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

I.Pomazun#97

I.Pomazun#4

I.Pomazun#71

I.Pomazun#56

I.Pomazun#11

I.Pomazun#88

I.Pomazun#68

I.Pomazun#98

I.Pomazun#24

I.Pomazun#14
FK Rostov
Sơ đồ 3-5-219715758223587626978
Đội hình xuất phát

K.Bayramyan#19 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Odoevskiy#71 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Zhbanov#57 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Shantaliy#58 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Semenchuk#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Sako#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Prokhin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Langovich#87 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Komarov#62 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Golenkov#69 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Chistyakov#78 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Chistyakov#17

D.Chistyakov#1

D.Chistyakov#40

D.Chistyakov#6

D.Chistyakov#99

D.Chistyakov#10

D.Chistyakov#9

D.Chistyakov#4

D.Chistyakov#18

D.Chistyakov#51

D.Chistyakov#67
D.Chistyakov#65
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | FC Orenburg | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| 3 | Rubin Kazan | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 |
| 4 | Akhmat Grozny | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Krasnodar | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 |
| 2 | Dynamo Moscow | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Krylya Sovetov | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 |
| 4 | FC Sochi | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Moscow | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Dynamo Makhachkala | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 |
| 3 | FK Rostov | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moscow | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 |
| 2 | Lokomotiv Moscow | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Baltika Kaliningrad | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 |
| 4 | Akron Togliatti | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Rostov0 - 2
Spartak Moscow
Spartak Moscow1 - 2
FK Rostov
FK Rostov0 - 3
Spartak Moscow
FK Rostov2 - 1
Spartak Moscow
Spartak Moscow0 - 1
FK Rostov
Spartak Moscow3 - 0
FK Rostov
FK Rostov1 - 5
Spartak Moscow
Spartak Moscow0 - 3
FK Rostov
Spartak Moscow2 - 1
FK Rostov
Spartak Moscow1 - 1
FK RostovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spartak Moscow
Dynamo Moscow2 - 2
Spartak Moscow
Spartak Moscow5 - 0
Maxline Vitebsk
Spartak Moscow2 - 1
FC Sochi
Spartak Moscow4 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
Rubin Kazan0 - 2
Spartak Moscow
Spartak Moscow2 - 2
Zenit St. Petersburg
Spartak Moscow1 - 1
Dynamo Makhachkala
Lokomotiv Moscow4 - 2
Spartak Moscow
Akron Togliatti1 - 1
Spartak Moscow
FK Rostov0 - 2
Spartak MoscowĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Rostov
FK Rostov1 - 0
CSKA Moscow
FK Rostov1 - 1
Akhmat Grozny
FK Rostov1 - 3
Dynamo Makhachkala
Lokomotiv Moscow3 - 3
FK Rostov
Rubin Kazan1 - 0
FK Rostov
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 0
FK Rostov
FK Rostov1 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FK Rostov1 - 4
Krylya Sovetov
FK Rostov0 - 2
Spartak Moscow
Dynamo Moscow1 - 0
FK RostovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spartak Moscow
#11#21#30#41#55#60#70
FK Rostov
#12#20#30#43#56#60#70
FC Orenburg
FK Krasnodar
Baltika Kaliningrad