Russian Premier League21:30 ngày 22/04/2026

FC Orenburg
2 - 1

FC Pari Nizhniy Novgorod
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC OrenburgChỉ sốFC Pari Nizhniy Novgorod
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 81
2Chỉ số 33
78Chỉ số 2393
6Chỉ số 211
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2435
10Chỉ số 24
10Chỉ số 222
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Orenburg
Sơ đồ 4-2-3-11186426375716879
Đội hình xuất phát

B.Ovsyannikov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Moufi#18 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

J.Palacios#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Khotulev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Tsenov#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Queiroz#37 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Bolotov#57 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Thompson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Puebla#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Gürlük#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Saveljev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Saveljev#19

M.Saveljev#3

M.Saveljev#88

M.Saveljev#2

M.Saveljev#33

M.Saveljev#32

M.Saveljev#29

M.Saveljev#78
M.Saveljev#27

M.Saveljev#22
M.Saveljev#65

M.Saveljev#38
FC Pari Nizhniy Novgorod
Sơ đồ 4-3-33070243297717141021
Đội hình xuất phát

N.Medvedev#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Shnaptsev#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Aleksandrov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Kirsch#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Koledin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Ticic#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Ivlev#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Smelov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Matvey·Urvantsev#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

A.Balboa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Cephas#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

R.Cephas#88

R.Cephas#8

R.Cephas#19

R.Cephas#27

R.Cephas#78

R.Cephas#51
R.Cephas#69

R.Cephas#32

R.Cephas#1

R.Cephas#23

R.Cephas#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Pari Nizhniy Novgorod3 - 1
FC Orenburg
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 2
FC Orenburg
FC Orenburg1 - 2
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Orenburg3 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod3 - 1
FC Orenburg
FC Orenburg1 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Orenburg2 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 2
FC Orenburg
FC Orenburg2 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 0
FC OrenburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Orenburg
FC Orenburg0 - 1
Lokomotiv Moscow
Rubin Kazan0 - 0
FC Orenburg
Dynamo Moscow3 - 3
FC Orenburg
FC Orenburg0 - 2
Spartak Moscow
Dynamo Makhachkala1 - 0
FC Orenburg
FC Orenburg2 - 1
Zenit St. Petersburg
Krylya Sovetov2 - 0
FC Orenburg
FC Orenburg2 - 0
Akron Togliatti
Rubin Kazan1 - 0
FC Orenburg
Rubin Kazan0 - 1
FC OrenburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod1 - 1
Dynamo Moscow
Baltika Kaliningrad2 - 2
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 1
FK Rostov
FK Krasnodar5 - 0
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod3 - 0
Krylya Sovetov
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 1
FC Sochi
Lokomotiv Moscow2 - 1
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Pari Nizhniy Novgorod0 - 1
FC Kairat Almaty
FC Pari Nizhniy Novgorod4 - 3
FC Kairat Almaty
FC Pari Nizhniy Novgorod2 - 1
Tobol KostanaiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Orenburg
#12#20#30#42#510#60#70
FC Pari Nizhniy Novgorod
#11#21#30#43#54#60#70
CSKA Moscow
Akhmat Grozny