Russian Premier League16:00 ngày 08/03/2026

FC Orenburg
2 - 1

Zenit St. Petersburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC OrenburgChỉ sốZenit St. Petersburg
5Chỉ số 215
43Chỉ số 2557
71Chỉ số 2369
45Chỉ số 2445
2Chỉ số 30
0Chỉ số 40
6Chỉ số 228
0Chỉ số 82
8Chỉ số 25
3Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Orenburg
Sơ đồ 4-2-3-11186263593716879
Đội hình xuất phát

B.Ovsyannikov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Moufi#18 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

J.Palacios#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Tsenov#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Vedernikov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Avanesyan#59 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Queiroz#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Thompson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Puebla#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Gürlük#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Saveljev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Saveljev#78

M.Saveljev#32

M.Saveljev#5

M.Saveljev#20

M.Saveljev#88

M.Saveljev#2

M.Saveljev#33

M.Saveljev#38

M.Saveljev#30

M.Saveljev#29

M.Saveljev#19

M.Saveljev#57
Zenit St. Petersburg
Sơ đồ 4-2-3-11631783332081110147
Đội hình xuất phát

D.Adamov#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Mantuan#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Diveev#78 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Nino#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Santos#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Pedro#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Wendel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Henrique#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Glushenkov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Jhon#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Sobolev#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sobolev#23

A.Sobolev#66

A.Sobolev#17

A.Sobolev#57

A.Sobolev#18

A.Sobolev#1

A.Sobolev#28

A.Sobolev#5

A.Sobolev#9

A.Sobolev#21

A.Sobolev#4

A.Sobolev#61
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St. Petersburg | 29 | 19 | 8 | 2 | 65 |
| 2 | FK Krasnodar | 28 | 19 | 6 | 3 | 63 |
| 3 | Lokomotiv Moscow | 29 | 14 | 11 | 4 | 53 |
| 4 | Spartak Moscow | 28 | 14 | 6 | 8 | 48 |
| 5 | Baltika Kaliningrad | 29 | 11 | 13 | 5 | 46 |
| 6 | CSKA Moscow | 28 | 13 | 6 | 9 | 45 |
| 7 | Rubin Kazan | 28 | 11 | 9 | 8 | 42 |
| 8 | Dynamo Moscow | 28 | 10 | 9 | 9 | 39 |
| 9 | Akhmat Grozny | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | FK Rostov | 29 | 8 | 9 | 12 | 33 |
| 11 | FC Orenburg | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 12 | Krylya Sovetov | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 13 | Akron Togliatti | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
| 14 | Dynamo Makhachkala | 29 | 5 | 10 | 14 | 25 |
| 15 | FC Pari Nizhniy Novgorod | 28 | 6 | 4 | 18 | 22 |
| 16 | FC Sochi | 29 | 6 | 3 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zenit St. Petersburg6 - 0
FC Orenburg
Zenit St. Petersburg5 - 2
FC Orenburg
FC Orenburg3 - 5
Zenit St. Petersburg
FC Orenburg0 - 1
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg1 - 0
FC Orenburg
Zenit St. Petersburg1 - 0
FC Orenburg
FC Orenburg3 - 1
Zenit St. Petersburg
FC Orenburg2 - 2
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg8 - 0
FC Orenburg
Zenit St. Petersburg4 - 1
FC OrenburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Orenburg
Krylya Sovetov2 - 0
FC Orenburg
FC Orenburg2 - 0
Akron Togliatti
Rubin Kazan1 - 0
FC Orenburg
Rubin Kazan0 - 1
FC Orenburg
FC Orenburg0 - 1
FC Kairat Almaty
Alashkert Yerevan1 - 2
FC Orenburg
FC Orenburg5 - 1
Bunyodkor
FC Orenburg1 - 0
Mornar
FC Orenburg4 - 1
Termez Surkhon
Akhmat Grozny1 - 0
FC OrenburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zenit St. Petersburg
Baltika Kaliningrad0 - 1
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg1 - 0
Baltika Kaliningrad
FK Krasnodar0 - 1
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg2 - 2
CSKA Moscow
Zenit St. Petersburg1 - 0
Dinamo Samarqand
FK Krasnodar3 - 0
Zenit St. Petersburg
Zenit St. Petersburg2 - 1
Dynamo Moscow
Zenit St. Petersburg6 - 0
Shanghai Port
Zenit St. Petersburg4 - 1
Shanghai Port
Zenit St. Petersburg2 - 0
Akron TogliattiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Orenburg
#12#20#30#42#58#60#70
Zenit St. Petersburg
#11#21#30#40#55#60#70
Lokomotiv Moscow
Spartak Moscow
FK Rostov
Dynamo Makhachkala
FC Pari Nizhniy Novgorod
FC Sochi