Kazakhstan Division 119:00 ngày 26/06/2025

FK Aktobe II
0 - 3

FK Kaspyi Aktau
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Aktobe IIChỉ sốFK Kaspyi Aktau
49Chỉ số 2551
1Chỉ số 32
94Chỉ số 2391
0Chỉ số 40
24Chỉ số 2430
9Chỉ số 2116
2Chỉ số 26
6Chỉ số 226
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Aktobe II
5673624682845458816483
Đội hình xuất phát
k.arturuly#56 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.arystanov#73 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

baydalinov#62 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

begimov#46 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daulet muratov#82 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
azamat musaev#84 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Daryn ospan#54 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sagyntaev#58 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

shamsheden#81 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

azamat zhumagaliev#64 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
parasat korganbaev#83 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
parasat korganbaev#72

parasat korganbaev#57

parasat korganbaev#71
parasat korganbaev#51

parasat korganbaev#78
parasat korganbaev#53

parasat korganbaev#74
parasat korganbaev#65
FK Kaspyi Aktau
71101517131422478
Đội hình xuất phát

M.Turlybek#71 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Baytana#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.ayazbaev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.taipov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Shamshi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.serikbay#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

alikhan serikbay#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.kurbanov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Kadyrbaev#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kabylan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nurgaini·Buribayev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Nurgaini·Buribayev#70

Nurgaini·Buribayev#9
Nurgaini·Buribayev#90

Nurgaini·Buribayev#47

Nurgaini·Buribayev#18

Nurgaini·Buribayev#20

Nurgaini·Buribayev#24

Nurgaini·Buribayev#6
Nurgaini·Buribayev#48
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Aktobe II
FK Taraz3 - 3
FK Aktobe II
FK Aktobe II1 - 2
Akademiya Ontustik
FC Jetisay3 - 0
FK Aktobe II
FK Aktobe II1 - 3
AKAS Almaty
FC Shakhtyor Karagandy3 - 1
FK Aktobe II
FK Aktobe II1 - 1
Kairat Almaty II
Altay FK0 - 0
FK Aktobe II
Ekibastuzets3 - 3
FK Aktobe II
FK Aktobe II0 - 1
Irtysh Pavlodar
Khan Tengri FC2 - 0
FK Aktobe IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau5 - 3
Ekibastuzets
Irtysh Pavlodar0 - 2
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau1 - 0
Khan Tengri FC
SD Family0 - 3
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau4 - 0
Yassy Turkistan
FK Kaspyi Aktau1 - 2
Altay FK
FK Taraz1 - 2
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau3 - 1
Akademiya Ontustik
FC Jetisay0 - 1
FK Kaspyi Aktau
FC Kairat Almaty3 - 0
FK Kaspyi AktauĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Aktobe II
#10#20#30#41#52#60#70
FK Kaspyi Aktau
#13#21#30#42#56#60#70