Ukrainian Premier League19:30 ngày 21/05/2026

FC Shakhtar Donetsk
0 - 1

Kolos Kovalivka
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Shakhtar DonetskChỉ sốKolos Kovalivka
2Chỉ số 221
0Chỉ số 80
1Chỉ số 26
2Chỉ số 216
65Chỉ số 2535
80Chỉ số 2445
119Chỉ số 2394
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Shakhtar Donetsk
Sơ đồ 4-1-4-123185291627686141149
Đội hình xuất phát

K.Fesyun#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ghram#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Bondar#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

E.Nazaryna#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Azarov#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Ocheretko#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

P.Obah#68 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Gomes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Isaque#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Newerton#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Meirelles#49 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

L.Meirelles#37

L.Meirelles#7

L.Meirelles#48

L.Meirelles#3

L.Meirelles#13

L.Meirelles#17

L.Meirelles#8

L.Meirelles#9

L.Meirelles#10

L.Meirelles#21
Kolos Kovalivka
Sơ đồ 4-1-4-131814552271520991711
Đội hình xuất phát

I.Pakholyuk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Popravka#81 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Khrypchuk#45 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Bondarenko#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Z.Rukhadze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Stepanenko#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Gusol#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Gagnidze#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Rrapaj#99 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Salabay#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Tahiri#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Tahiri#70
A.Tahiri#71

A.Tahiri#14

A.Tahiri#19

A.Tahiri#47

A.Tahiri#8

A.Tahiri#55

A.Tahiri#77

A.Tahiri#9

A.Tahiri#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kolos Kovalivka0 - 0
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk2 - 4
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka0 - 1
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk3 - 2
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka0 - 2
FC Shakhtar Donetsk
Kolos Kovalivka1 - 3
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka1 - 3
FC Shakhtar Donetsk
Kolos Kovalivka0 - 0
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk3 - 1
Kolos KovalivkaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Shakhtar Donetsk
Kryvbas2 - 3
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk3 - 1
Obolon Kyiv
SC Poltava0 - 4
FC Shakhtar Donetsk
Crystal Palace2 - 1
FC Shakhtar Donetsk
Dynamo Kyiv1 - 2
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk1 - 3
Crystal Palace
Kudrivka1 - 3
FC Shakhtar Donetsk
Zorya1 - 2
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk1 - 0
Polissya Zhytomyr
AZ Alkmaar2 - 2
FC Shakhtar DonetskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka0 - 2
Obolon Kyiv
Dynamo Kyiv2 - 1
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka1 - 0
Kudrivka
FK Oleksandria0 - 3
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka2 - 0
SC Poltava
Kolos Kovalivka1 - 0
LNZ Cherkasy
Rukh Vynnyky1 - 1
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka0 - 0
Metalist 1925 Kharkiv
Zorya2 - 2
Kolos Kovalivka
Veres0 - 1
Kolos KovalivkaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Shakhtar Donetsk
#10#20#30#40#51#60#70
Kolos Kovalivka
#11#20#30#40#56#60#70
FC Karpaty Lviv
FK Epitsentr Dunayivtsi