Ukrainian Premier League17:00 ngày 18/04/2026

Kolos Kovalivka
1 - 0

LNZ Cherkasy
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kolos KovalivkaChỉ sốLNZ Cherkasy
1Chỉ số 213
0Chỉ số 80
0Chỉ số 23
17Chỉ số 2450
2Chỉ số 2212
4Chỉ số 33
0Chỉ số 40
37Chỉ số 2563
85Chỉ số 23134
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Kolos Kovalivka
Sơ đồ 4-1-4-1317736955142071770
Đội hình xuất phát

I.Pakholyuk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ponedelnik#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Kozik#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Burda#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Tsurikov#9 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Elias#55 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

I.Kane#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Gagnidze#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

O.Demchenko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Salabay#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Klymchuk#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
Y.Klymchuk#71

Y.Klymchuk#45

Y.Klymchuk#38

Y.Klymchuk#5

Y.Klymchuk#2

Y.Klymchuk#27

Y.Klymchuk#10

Y.Klymchuk#99

Y.Klymchuk#47

Y.Klymchuk#15

Y.Klymchuk#19

Y.Klymchuk#11
LNZ Cherkasy
Sơ đồ 5-4-11233253429142316191790
Đội hình xuất phát

O.Palamarchuk#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Putrya#33 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

O.Gorin#25 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

N.Muravskyi#34 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

R.Didyk#29 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

O.Drambayev#14 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Kravchuk#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Ryabov#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Pastukh#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Kuzyk#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Assinor#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
M.Assinor#8

M.Assinor#18

M.Assinor#7

M.Assinor#5

M.Assinor#22

M.Assinor#11

M.Assinor#4

M.Assinor#72

M.Assinor#27

M.Assinor#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kolos Kovalivka1 - 2
LNZ Cherkasy
Kolos Kovalivka0 - 1
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy1 - 0
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka1 - 2
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy2 - 0
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka1 - 1
LNZ Cherkasy
Kolos Kovalivka1 - 2
LNZ Cherkasy
Kolos Kovalivka1 - 3
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy1 - 1
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka0 - 1
LNZ CherkasyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kolos Kovalivka
Rukh Vynnyky1 - 1
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka0 - 0
Metalist 1925 Kharkiv
Zorya2 - 2
Kolos Kovalivka
Veres0 - 1
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka0 - 1
UCSA
Kolos Kovalivka1 - 1
Zorya
Kolos Kovalivka2 - 0
Chornomorets Odesa
FK Epitsentr Dunayivtsi4 - 0
Kolos Kovalivka
FC Karpaty Lviv0 - 1
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka0 - 2
Polissya ZhytomyrĐối chiếu
Phong độ gần đây của LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy2 - 2
FC Shakhtar Donetsk
Kryvbas0 - 3
LNZ Cherkasy
FK Epitsentr Dunayivtsi0 - 2
LNZ Cherkasy
Rukh Vynnyky1 - 2
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy2 - 0
FK Oleksandria
Veres0 - 3
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy0 - 0
FC Bukovyna Chernivtsi
LNZ Cherkasy1 - 3
Polissya Zhytomyr
FK Epitsentr Dunayivtsi0 - 2
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy1 - 3
Riga FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kolos Kovalivka
#11#21#30#44#50#60#70
LNZ Cherkasy
#10#20#30#43#53#60#70
Dynamo Kyiv
Kudrivka
Obolon Kyiv
SC Poltava