Ukrainian Premier League19:30 ngày 08/05/2026

Kolos Kovalivka
1 - 0

Kudrivka
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kolos KovalivkaChỉ sốKudrivka
6Chỉ số 32
0Chỉ số 40
5Chỉ số 2213
84Chỉ số 23124
33Chỉ số 2475
44Chỉ số 2556
3Chỉ số 25
0Chỉ số 80
1Chỉ số 212
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Kolos Kovalivka
Sơ đồ 4-4-23177369142055179911
Đội hình xuất phát

I.Pakholyuk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ponedelnik#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Kozik#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Burda#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Tsurikov#9 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

I.Kane#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Gagnidze#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Elias#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Salabay#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Rrapaj#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Tahiri#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Tahiri#45
A.Tahiri#29
A.Tahiri#52

A.Tahiri#1

A.Tahiri#2

A.Tahiri#5

A.Tahiri#7

A.Tahiri#47

A.Tahiri#27

A.Tahiri#8

A.Tahiri#19

A.Tahiri#15
Kudrivka
Sơ đồ 4-4-2373922557433141910248
Đội hình xuất phát

A.Yashkov#37 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Machelyuk#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Veklyak#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Collahuazo#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Farina#74 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Morozko#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Mokosso#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Dumanyuk#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Kozak#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Owusu#24 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Storchous#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Storchous#21
A.Storchous#23

A.Storchous#44

A.Storchous#73

A.Storchous#17

A.Storchous#3

A.Storchous#69

A.Storchous#20

A.Storchous#27

A.Storchous#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kolos Kovalivka
FK Oleksandria0 - 3
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka2 - 0
SC Poltava
Kolos Kovalivka1 - 0
LNZ Cherkasy
Rukh Vynnyky1 - 1
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka0 - 0
Metalist 1925 Kharkiv
Zorya2 - 2
Kolos Kovalivka
Veres0 - 1
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka0 - 1
UCSA
Kolos Kovalivka1 - 1
Zorya
Kolos Kovalivka2 - 0
Chornomorets OdesaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kudrivka
Obolon Kyiv1 - 1
Kudrivka
Kudrivka1 - 3
FC Shakhtar Donetsk
Metalist 1925 Kharkiv1 - 0
Kudrivka
Kudrivka1 - 2
Kryvbas
FK Epitsentr Dunayivtsi1 - 0
Kudrivka
Veres1 - 4
Kudrivka
Zorya2 - 4
Kudrivka
Kudrivka0 - 2
Polissya Zhytomyr
Kudrivka0 - 0
Veres
FC Karpaty Lviv1 - 1
KudrivkaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kolos Kovalivka
#11#21#30#46#53#60#70
Kudrivka
#10#20#30#42#55#60#70
Dynamo Kyiv