Ukrainian Premier League19:30 ngày 17/05/2026

Kolos Kovalivka
0 - 2

Obolon Kyiv
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kolos KovalivkaChỉ sốObolon Kyiv
0Chỉ số 80
68Chỉ số 2354
0Chỉ số 40
5Chỉ số 222
63Chỉ số 2537
4Chỉ số 33
3Chỉ số 216
25Chỉ số 2423
2Chỉ số 22
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Kolos Kovalivka
Sơ đồ 4-3-2-117736920557141711
Đội hình xuất phát

D.Matsapura#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ponedelnik#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Kozik#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Burda#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Tsurikov#9 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

N.Gagnidze#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

Elias#55 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

O.Demchenko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

I.Kane#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

A.Salabay#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

A.Tahiri#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Tahiri#45
A.Tahiri#71

A.Tahiri#27
A.Tahiri#29

A.Tahiri#81

A.Tahiri#5

A.Tahiri#2

A.Tahiri#31

A.Tahiri#19

A.Tahiri#99

A.Tahiri#47

A.Tahiri#8
Obolon Kyiv
Sơ đồ 4-2-3-1128445056413205590
Đội hình xuất phát

N.Fedorivskyi#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

P.Polegenko#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Zhovtenko#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Semenov#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Shevchenko#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Chekh#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Moroz#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Medynskyi#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Volokhatyi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Sukhanov#55 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L. Taras#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

L. Taras#70

L. Taras#99

L. Taras#21

L. Taras#7

L. Taras#17

L. Taras#10

L. Taras#40

L. Taras#8

L. Taras#22

L. Taras#19

L. Taras#31

L. Taras#91
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Obolon Kyiv0 - 0
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka0 - 0
Obolon Kyiv
Kolos Kovalivka0 - 0
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv2 - 2
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka0 - 0
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv0 - 0
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka2 - 4
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv0 - 1
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka3 - 2
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv1 - 1
Kolos KovalivkaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kolos Kovalivka
Dynamo Kyiv2 - 1
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka1 - 0
Kudrivka
FK Oleksandria0 - 3
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka2 - 0
SC Poltava
Kolos Kovalivka1 - 0
LNZ Cherkasy
Rukh Vynnyky1 - 1
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka0 - 0
Metalist 1925 Kharkiv
Zorya2 - 2
Kolos Kovalivka
Veres0 - 1
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka0 - 1
UCSAĐối chiếu
Phong độ gần đây của Obolon Kyiv
FC Shakhtar Donetsk3 - 1
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv2 - 2
FK Epitsentr Dunayivtsi
Obolon Kyiv1 - 1
Kudrivka
Polissya Zhytomyr3 - 1
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv1 - 1
SC Poltava
Veres2 - 0
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv3 - 3
Zorya
Obolon Kyiv3 - 3
Metalist 1925 Kharkiv
FC Karpaty Lviv4 - 0
Obolon Kyiv
Dynamo Kyiv2 - 1
Obolon KyivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kolos Kovalivka
#10#20#30#44#52#60#70
Obolon Kyiv
#12#22#30#43#52#60#70
Kryvbas