Georgia Erovnuli Liga23:00 ngày 29/08/2025

Dinamo Tbilisi
0 - 0

Gareji Sagarejo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo TbilisiChỉ sốGareji Sagarejo
141Chỉ số 2398
6Chỉ số 20
2Chỉ số 212
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
93Chỉ số 2442
8Chỉ số 220
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Tbilisi
Sơ đồ 4-1-4-140171514584710261119
Đội hình xuất phát

G.Loria#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Bohdan·Potalov#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Luka·Latsabidze#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

assunpcao leo#14 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Saba kharebashvili#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

tsotne berelidze#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

H.Gomis#47 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Kharaishvili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
abdoulaye yoro#26 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

t.morchiladze#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
I.Siradze#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Siradze#6
I.Siradze#41
I.Siradze#29

I.Siradze#4

I.Siradze#1
I.Siradze#13

I.Siradze#9
I.Siradze#30

I.Siradze#12
Gareji Sagarejo
Sơ đồ 4-3-3112581321172371040
Đội hình xuất phát

L.Kutaladze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Olkhovi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Gabadze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Tsetskhladze#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

n.galakhvaridze#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Dzebniauri#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

g.vekua#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
L.Tolordava#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

gogoberishvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Papava#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

mate kometiani#40 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

mate kometiani#9

mate kometiani#19
mate kometiani#27

mate kometiani#34

mate kometiani#26
mate kometiani#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 21 | 14 | 6 | 1 | 48 |
| 2 | Dila Gori | 21 | 14 | 2 | 5 | 44 |
| 3 | Dinamo Tbilisi | 21 | 10 | 6 | 5 | 36 |
| 4 | Dinamo Batumi | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 5 | Torpedo Kutaisi | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 6 | Gagra FC | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 7 | FC Samgurali Tskhaltubo | 20 | 6 | 4 | 10 | 22 |
| 8 | Gareji Sagarejo | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 9 | FC Telavi | 21 | 4 | 5 | 12 | 17 |
| 10 | FC Kolkheti Poti | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gareji Sagarejo1 - 2
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 0
Gareji Sagarejo
Dinamo Tbilisi1 - 3
Gareji SagarejoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi
FC Telavi0 - 0
Dinamo Tbilisi
FC Kolkheti Poti1 - 3
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi1 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Batumi1 - 4
Dinamo Tbilisi
Samtredia1 - 0
Dinamo Tbilisi
Trabzonspor1 - 1
Dinamo Tbilisi
Caykur Rizespor1 - 3
Dinamo Tbilisi
Dinamo Tbilisi0 - 0
Ararat-Armenia FC
Dinamo Tbilisi2 - 3
Urartu
Dinamo Tbilisi1 - 1
FC PyunikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo2 - 2
FC Kolkheti Poti
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 2
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo0 - 1
Dinamo Batumi
Dila Gori2 - 0
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo1 - 1
FC Kolkheti Poti
Gareji Sagarejo0 - 2
FC Pyunik
Torpedo Kutaisi0 - 2
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo1 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
Gagra FC1 - 1
Gareji Sagarejo
Gareji Sagarejo0 - 0
FC TelaviĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Tbilisi
#10#20#30#42#56#60#70
Gareji Sagarejo
#10#20#30#41#50#60#70