Romanian Super Liga01:00 ngày 22/12/2025

Fotbal Club FCSB
2 - 1

FC Rapid 1923
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fotbal Club FCSBChỉ sốFC Rapid 1923
0Chỉ số 40
1Chỉ số 81
6Chỉ số 22
3Chỉ số 34
38Chỉ số 2436
4Chỉ số 213
48Chỉ số 2552
3Chỉ số 224
61Chỉ số 2372
5Chỉ số 372
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Rapid 19232 - 2
Fotbal Club FCSB
FC Rapid 19231 - 2
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB3 - 3
FC Rapid 1923
FC Rapid 19230 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB0 - 0
FC Rapid 1923
FC Rapid 19232 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB2 - 2
FC Rapid 1923
FC Rapid 19234 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 2
FC Rapid 1923
Fotbal Club FCSB1 - 5
FC Rapid 1923Đối chiếu
Phong độ gần đây của Fotbal Club FCSB
FC Unirea 2004 Slobozia0 - 2
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB4 - 3
Feyenoord
Fotbal Club FCSB0 - 0
FC Dinamo 1948
FC UT Arad3 - 0
Fotbal Club FCSB
Farul Constanta1 - 2
Fotbal Club FCSB
Crvena Zvezda1 - 0
Fotbal Club FCSB
Fotbal Club FCSB1 - 1
Petrolul Ploiesti
AFC Hermannstadt3 - 3
Fotbal Club FCSB
FC Basel 18933 - 1
Fotbal Club FCSB
FC Universitatea Cluj0 - 2
Fotbal Club FCSBĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rapid 1923
FC Rapid 19230 - 2
FC Otelul Galati
FC Botosani0 - 0
FC Rapid 1923
Arges2 - 1
FC Rapid 1923
FC Rapid 19234 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
CFR Cluj3 - 0
FC Rapid 1923
FC Rapid 19232 - 0
Arges
CS Universitatea Craiova2 - 2
FC Rapid 1923
ACS Dumbravita0 - 4
FC Rapid 1923
FC Rapid 19234 - 1
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Dinamo 19480 - 2
FC Rapid 1923Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fotbal Club FCSB
#12#21#30#43#56#60#70
FC Rapid 1923
#11#20#30#44#52#60#70
Metaloglobus