Portuguese Primera Liga02:30 ngày 31/08/2025

Sporting CP
1 - 2

FC Porto
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting CPChỉ sốFC Porto
102Chỉ số 23100
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
3Chỉ số 33
55Chỉ số 2430
3Chỉ số 217
17Chỉ số 227
59Chỉ số 2541
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Porto1 - 1
Sporting CP
Sporting CP1 - 0
FC Porto
Sporting CP2 - 0
FC Porto
Sporting CP3 - 3
FC Porto
FC Porto1 - 1
Sporting CP
FC Porto2 - 2
Sporting CP
Sporting CP2 - 0
FC Porto
Sporting CP1 - 2
FC Porto
Sporting CP0 - 2
FC Porto
FC Porto3 - 0
Sporting CPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting CP
Nacional da Madeira1 - 4
Sporting CP
Sporting CP6 - 0
FC Arouca
Casa Pia AC0 - 2
Sporting CP
Sporting CP0 - 1
Benfica
Sporting CP1 - 0
Villarreal CF
Sporting CP1 - 0
Sunderland
SC Farense1 - 1
Sporting CP
Sporting CP0 - 2
Celtic F.C.
Benfica1 - 1
Sporting CP
Sporting CP2 - 0
Vitoria GuimaraesĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Porto
FC Porto4 - 0
Casa Pia AC
Gil Vicente0 - 2
FC Porto
FC Porto3 - 0
Vitoria Guimaraes
FC Porto1 - 0
Atletico Madrid
FC Porto2 - 1
FC Twente Enschede
FC Porto4 - 4
Al Ahly FC
Inter Miami CF2 - 1
FC Porto
Palmeiras - SP0 - 0
FC Porto
FC Porto0 - 2
Riga FC
Wydad Casablanca0 - 1
FC PortoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting CP
#11#20#30#43#55#60#70
FC Porto
#12#20#30#43#53#60#70
FC Famalicao
Moreirense
Sporting Braga
Rio Ave
Santa Clara
Estoril
CF Estrela Amadora SAD
Alverca
CD Tondela
AVS Futebol SAD