Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 30/09/2025

ADO Den Haag
5 - 1

FC Oss
Thống kê
Thống kê trận đấu
ADO Den HaagChỉ sốFC Oss
10Chỉ số 21
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
88Chỉ số 2375
19Chỉ số 224
68Chỉ số 2532
9Chỉ số 211
2Chỉ số 32
82Chỉ số 2442
Lineup
Đội hình trận đấu
ADO Den Haag
Sơ đồ 4-2-3-1124541825827192623
Đội hình xuất phát

K.Nikiema#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.V.D.Sloot#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Tomas#45 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Waem#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Sylla#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Kilo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Vlak#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

N.Thomas#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Reischl#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Illaijh de Ruijter#26 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Bal#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Bal#7

J.Bal#16

J.Bal#49

J.Bal#11

J.Bal#21

J.Bal#24
J.Bal#35

J.Bal#12

J.Bal#15

J.Bal#14

J.Bal#29

J.Bal#5
FC Oss
Sơ đồ 4-2-3-112724262382428179
Đội hình xuất phát

M.Havekotte#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.deLannoy#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Miguel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

X.Lambrix#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Kuijpers#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Vianello#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Esajas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Turay#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Mol#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Hinoke#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Wildeboer#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Wildeboer#75

T.Wildeboer#16
T.Wildeboer#11
T.Wildeboer#12

T.Wildeboer#14

T.Wildeboer#19

T.Wildeboer#21

T.Wildeboer#99

T.Wildeboer#22

T.Wildeboer#33

T.Wildeboer#5

T.Wildeboer#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ADO Den Haag1 - 0
FC Oss
FC Oss1 - 5
ADO Den Haag
FC Oss1 - 3
ADO Den Haag
ADO Den Haag2 - 1
FC Oss
FC Oss2 - 3
ADO Den Haag
ADO Den Haag0 - 0
FC Oss
ADO Den Haag2 - 0
FC Oss
FC Oss3 - 3
ADO Den Haag
ADO Den Haag0 - 0
FC Oss
ADO Den Haag1 - 1
FC OssĐối chiếu
Phong độ gần đây của ADO Den Haag
RKC Waalwijk1 - 3
ADO Den Haag
ADO Den Haag2 - 1
Ajax Amsterdam U211 - 3
ADO Den Haag
FC Eindhoven0 - 1
ADO Den Haag
ADO Den Haag2 - 0
Helmond Sport
ADO Den Haag3 - 0
PEC Zwolle
FC Utrecht Youth2 - 2
ADO Den Haag
ADO Den Haag5 - 1
Willem II
ADO Den Haag2 - 3
Olympiacos Piraeus
ADO Den Haag1 - 1
OFI Crete FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Oss
FC Oss1 - 2
Roda JC
FC Eindhoven3 - 4
FC Oss
FC Oss2 - 1
VVV Venlo
Emmen1 - 1
FC Oss
FC Oss0 - 3
Dordrecht
Den Bosch5 - 2
FC Oss
SC Cambuur Leeuwarden1 - 0
FC Oss
FC Oss4 - 0
MVV Maastricht
FC Oss2 - 1
AZ Alkmaar Youth
KSC Lokeren3 - 2
FC OssĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ADO Den Haag
#15#24#30#42#510#60#70
FC Oss
#11#21#30#42#51#60#70
Jong PSV Eindhoven Youth
De Graafschap