Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 25/10/2025

FC Utrecht Youth
0 - 0

FC Oss
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Utrecht YouthChỉ sốFC Oss
14Chỉ số 225
0Chỉ số 41
1Chỉ số 32
6Chỉ số 212
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
63Chỉ số 2537
52Chỉ số 2436
77Chỉ số 2371
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Utrecht Youth
Sơ đồ 4-3-312314510687911
Đội hình xuất phát

M.Eppink#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Wegen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Viereck#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Mukeh#14 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

P.kloosterboer#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Arguioui#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.vanOmmeren#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Jenner#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Lynden·Edhart#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.denBoggende#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Demircan#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Demircan#32

E.Demircan#16

E.Demircan#20
E.Demircan#31

E.Demircan#12

E.Demircan#17

E.Demircan#13

E.Demircan#15

E.Demircan#19

E.Demircan#18
FC Oss
Sơ đồ 4-2-3-112124262887533179
Đội hình xuất phát

M.Havekotte#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Cox#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Miguel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

X.Lambrix#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Kuijpers#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Mol#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Esajas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Zimmerman#75 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.DeWit#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Hinoke#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Wildeboer#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Wildeboer#31

T.Wildeboer#5

T.Wildeboer#7

T.Wildeboer#16
T.Wildeboer#11
T.Wildeboer#18
T.Wildeboer#12

T.Wildeboer#19

T.Wildeboer#22

T.Wildeboer#99

T.Wildeboer#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Utrecht Youth1 - 1
FC Oss
FC Oss1 - 1
FC Utrecht Youth
FC Oss1 - 1
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth0 - 3
FC Oss
FC Oss2 - 0
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth0 - 2
FC Oss
FC Utrecht Youth4 - 2
FC Oss
FC Oss3 - 0
FC Utrecht Youth
FC Oss4 - 1
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth2 - 1
FC OssĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Utrecht Youth
VVV Venlo0 - 1
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth3 - 1
MVV Maastricht
Vitesse Arnhem2 - 0
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth0 - 0
AZ Alkmaar Youth
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth2 - 4
SC Cambuur Leeuwarden
Helmond Sport2 - 1
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth2 - 0
RKC Waalwijk
Willem II2 - 1
FC Utrecht Youth
FC Utrecht Youth4 - 3
Ajax Amsterdam U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Oss
FC Oss1 - 1
Ajax Amsterdam U21
De Graafschap1 - 1
FC Oss
FC Oss1 - 1
Jong PSV Eindhoven Youth
ADO Den Haag5 - 1
FC Oss
FC Oss1 - 2
Roda JC
FC Eindhoven3 - 4
FC Oss
FC Oss2 - 1
VVV Venlo
Emmen1 - 1
FC Oss
FC Oss0 - 3
Dordrecht
Den Bosch5 - 2
FC OssĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Utrecht Youth
#10#20#30#41#54#60#70
FC Oss
#10#20#31#43#53#60#70