J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 08/02/2026

FC Osaka
0 - 1

Kamatamare Sanuki
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC OsakaChỉ sốKamatamare Sanuki
0Chỉ số 80
101Chỉ số 2377
0Chỉ số 31
3Chỉ số 217
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2435
15Chỉ số 223
61Chỉ số 2539
6Chỉ số 27
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Osaka
Sơ đồ 4-1-2-3111402361429710977
Đội hình xuất phát

H.Sugawara#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Tsutsumi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Kawakami#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Akiyama#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Tachino#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Sumida#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

R.Sugawara#29 · F · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

T.Kitsui#7 · F · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

R.Kubo#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Shimada#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Yoshida#77 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Yoshida#26

G.Yoshida#15

G.Yoshida#13

G.Yoshida#18

G.Yoshida#41

G.Yoshida#31

G.Yoshida#28

G.Yoshida#27

G.Yoshida#4
Kamatamare Sanuki
Sơ đồ 3-4-2-113520405156624169022
Đội hình xuất phát

Y.Imamura#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Sago#35 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
G.Lee#20 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Takashima#40 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Kokubun#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Iwamoto#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Woo#66 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Ueno#24 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
shuri arita#16 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Goto#90 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Ono#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Ono#14

Y.Ono#13

Y.Ono#17

Y.Ono#32
Y.Ono#6

Y.Ono#77
Y.Ono#11

Y.Ono#29
Y.Ono#86
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Osaka2 - 1
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki0 - 3
FC Osaka
FC Osaka1 - 3
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki0 - 1
FC Osaka
Kamatamare Sanuki1 - 1
FC Osaka
FC Osaka0 - 0
Kamatamare SanukiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Osaka
FC Osaka0 - 4
Tegevajaro Miyazaki
FC Osaka1 - 0
Zweigen Kanazawa FC
FC Gifu2 - 3
FC Osaka
FC Osaka1 - 0
Kochi United
Matsumoto Yamaga FC1 - 1
FC Osaka
FC Osaka3 - 0
AC Nagano Parceiro
Fukushima United FC0 - 1
FC Osaka
FC Osaka0 - 1
Tochigi SC
Azul Claro Numazu1 - 2
FC Osaka
FC Osaka3 - 0
FC Ryukyu OkinawaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki1 - 0
Azul Claro Numazu
Vanraure Hachinohe FC0 - 1
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki0 - 0
Kagoshima United
Tochigi City3 - 1
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki0 - 1
Gainare Tottori
Matsumoto Yamaga FC1 - 2
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki1 - 4
Giravanz Kitakyushu
AC Nagano Parceiro1 - 0
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki1 - 5
Tegevajaro Miyazaki
Zweigen Kanazawa FC2 - 1
Kamatamare SanukiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Osaka
#10#20#30#40#56#60#70
Kamatamare Sanuki
#11#21#30#41#57#60#70
Vegalta Sendai
Shonan Bellmare
Blaublitz Akita
SC Sagamihara
Yokohama FC
Thespa Kusatsu Gunma
Montedio Yamagata
Ventforet Kofu
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
RB Omiya Ardija
Fujieda MYFC
Jubilo Iwata
Kataller Toyama
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
Ehime FC
FC Imabari
Nara Club
Sagan Tosu
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
Reilac Shiga FC