Japanese J3 League12:00 ngày 16/11/2025

Matsumoto Yamaga FC
1 - 1

FC Osaka
Thống kê
Thống kê trận đấu
Matsumoto Yamaga FCChỉ sốFC Osaka
0Chỉ số 40
1Chỉ số 80
4Chỉ số 23
0Chỉ số 31
6Chỉ số 213
53Chỉ số 2433
52Chỉ số 2548
4Chỉ số 225
57Chỉ số 2343
Lineup
Đội hình trận đấu
Matsumoto Yamaga FC
Sơ đồ 3-4-2-1136441624461840411443
Đội hình xuất phát

I.Ouchi#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

G.Matsumura#36 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Nonomura#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Miyabe#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Ogawa#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Yasunaga#46 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Ohashi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Higuchi#40 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Murakoshi#41 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Ando#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Hayashi#43 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Hayashi#15

M.Hayashi#35

M.Hayashi#25

M.Hayashi#30

M.Hayashi#20

M.Hayashi#22

M.Hayashi#19

M.Hayashi#23

M.Hayashi#42
FC Osaka
Sơ đồ 4-3-313732316272519105111
Đội hình xuất phát

T.Yamamoto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Tsutsumi#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Kawakami#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Akiyama#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Hashimoto#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Sawazaki#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Takei#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Masuda#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Kubo#10 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

M.Nishimura#51 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Tone#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Tone#7

R.Tone#33

R.Tone#6

R.Tone#31

R.Tone#9

R.Tone#24

R.Tone#41

R.Tone#39

R.Tone#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Matsumoto Yamaga FC1 - 1
FC Osaka
FC Osaka1 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC2 - 0
FC Osaka
FC Osaka0 - 0
Matsumoto Yamaga FC
FC Osaka3 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 0
FC OsakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Matsumoto Yamaga FC
Kochi United0 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 2
Tegevajaro Miyazaki
Kagoshima United3 - 2
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 2
Kamatamare Sanuki
SC Sagamihara1 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Fukushima United FC1 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 1
Tochigi SC
Matsumoto Yamaga FC2 - 0
Azul Claro Numazu
Tochigi City3 - 2
Matsumoto Yamaga FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Osaka
FC Osaka3 - 0
AC Nagano Parceiro
Fukushima United FC0 - 1
FC Osaka
FC Osaka0 - 1
Tochigi SC
Azul Claro Numazu1 - 2
FC Osaka
FC Osaka3 - 0
FC Ryukyu Okinawa
Gainare Tottori1 - 2
FC Osaka
Nara Club1 - 1
FC Osaka
FC Osaka0 - 3
Giravanz Kitakyushu
FC Osaka1 - 0
Tochigi City
Zweigen Kanazawa FC2 - 1
FC OsakaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Matsumoto Yamaga FC
#11#20#30#40#54#60#70
FC Osaka
#11#21#30#41#53#60#70
Vanraure Hachinohe FC
FC Gifu
Thespa Kusatsu Gunma