Japanese J3 League13:00 ngày 10/11/2025

FC Osaka
3 - 0

AC Nagano Parceiro
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC OsakaChỉ sốAC Nagano Parceiro
5Chỉ số 224
7Chỉ số 27
5Chỉ số 210
49Chỉ số 2551
74Chỉ số 2467
0Chỉ số 40
84Chỉ số 2386
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Osaka
Sơ đồ 4-3-313732316272519105111
Đội hình xuất phát

T.Yamamoto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Tsutsumi#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Kawakami#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Akiyama#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Hashimoto#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Sawazaki#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Takei#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Masuda#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Kubo#10 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

M.Nishimura#51 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Tone#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Tone#7

R.Tone#5

R.Tone#39

R.Tone#41

R.Tone#34

R.Tone#24

R.Tone#9

R.Tone#31

R.Tone#33
AC Nagano Parceiro
Sơ đồ 3-4-2-121473335232528811
Đội hình xuất phát

S.Matsubara#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Gyotoku#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Ono#7 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

K.Tomita#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Ando#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Hasegawa#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Lim#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Tanaka#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Fujikawa#28 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Kondo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Shin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Shin#14

K.Shin#10

K.Shin#18

K.Shin#1

K.Shin#24

K.Shin#20

K.Shin#17

K.Shin#46

K.Shin#47
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AC Nagano Parceiro0 - 0
FC Osaka
AC Nagano Parceiro0 - 2
FC Osaka
FC Osaka2 - 1
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro0 - 2
FC Osaka
FC Osaka1 - 0
AC Nagano ParceiroĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Osaka
Fukushima United FC0 - 1
FC Osaka
FC Osaka0 - 1
Tochigi SC
Azul Claro Numazu1 - 2
FC Osaka
FC Osaka3 - 0
FC Ryukyu Okinawa
Gainare Tottori1 - 2
FC Osaka
Nara Club1 - 1
FC Osaka
FC Osaka0 - 3
Giravanz Kitakyushu
FC Osaka1 - 0
Tochigi City
Zweigen Kanazawa FC2 - 1
FC Osaka
FC Osaka0 - 2
SC SagamiharaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro0 - 1
Kochi United
AC Nagano Parceiro2 - 1
Azul Claro Numazu
Nara Club2 - 0
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro1 - 0
Kamatamare Sanuki
AC Nagano Parceiro1 - 3
Zweigen Kanazawa FC
Fukushima United FC1 - 4
AC Nagano Parceiro
FC Gifu2 - 1
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro1 - 1
Gainare Tottori
SC Sagamihara2 - 1
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro1 - 1
Giravanz KitakyushuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Osaka
#13#21#30#40#57#60#70
AC Nagano Parceiro
#10#20#30#42#57#60#70
Vanraure Hachinohe FC
Kagoshima United
Tegevajaro Miyazaki
Matsumoto Yamaga FC
Thespa Kusatsu Gunma