Japanese J3 League12:00 ngày 07/06/2025

Kamatamare Sanuki
0 - 3

FC Osaka
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kamatamare SanukiChỉ sốFC Osaka
69Chỉ số 2362
58Chỉ số 2458
9Chỉ số 210
52Chỉ số 2548
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
0Chỉ số 213
0Chỉ số 40
4Chỉ số 221
Lineup
Đội hình trận đấu
Kamatamare Sanuki
Sơ đồ 3-4-2-14123993369655176022
Đội hình xuất phát

M.Iida#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Uchida#2 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

A.Ibayashi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Tsukegi#99 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Kawakami#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Hasegawa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Yoshida#96 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Fujii#55 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Makiyama#17 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Morikawa#60 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Ono#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Ono#7

Y.Ono#11

Y.Ono#23

Y.Ono#15

Y.Ono#10

Y.Ono#32

Y.Ono#8

Y.Ono#35

Y.Ono#24
FC Osaka
Sơ đồ 4-4-213732362427851919
Đội hình xuất phát

T.Yamamoto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Tsutsumi#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Kawakami#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Akiyama#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Tachino#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Sato#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Sawazaki#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Haga#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Nishimura#51 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Shimada#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

S.Masuda#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Masuda#33

S.Masuda#25

S.Masuda#31

S.Masuda#18

S.Masuda#39

S.Masuda#10

S.Masuda#7

S.Masuda#22

S.Masuda#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Osaka1 - 3
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki0 - 1
FC Osaka
Kamatamare Sanuki1 - 1
FC Osaka
FC Osaka0 - 0
Kamatamare SanukiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kamatamare Sanuki
Tochigi SC1 - 0
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki1 - 1
Kochi United
Kamatamare Sanuki2 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Kochi United0 - 2
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki1 - 2
Fukushima United FC
FC Gifu1 - 0
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki0 - 2
Matsumoto Yamaga FC
Azul Claro Numazu1 - 1
Kamatamare Sanuki
SC Sagamihara1 - 1
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki0 - 1
Tochigi CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Osaka
FC Osaka3 - 0
Kagoshima United
Matsumoto Yamaga FC1 - 1
FC Osaka
SC Sagamihara1 - 2
FC Osaka
FC Osaka1 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Tochigi City2 - 1
FC Osaka
FC Osaka4 - 3
Thespa Kusatsu Gunma
FC Osaka1 - 0
Vanraure Hachinohe FC
Giravanz Kitakyushu1 - 0
FC Osaka
FC Osaka3 - 1
Azul Claro Numazu
FC Osaka1 - 2
Jubilo IwataĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kamatamare Sanuki
#10#20#30#41#59#60#70
FC Osaka
#13#20#30#41#510#60#70
Tegevajaro Miyazaki
Zweigen Kanazawa FC
Nara Club
Gainare Tottori
FC Ryukyu Okinawa
AC Nagano Parceiro