Japanese J3 League12:00 ngày 02/11/2025

Fukushima United FC
0 - 1

FC Osaka
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fukushima United FCChỉ sốFC Osaka
47Chỉ số 2348
0Chỉ số 31
60Chỉ số 2445
3Chỉ số 211
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 80
7Chỉ số 228
9Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Fukushima United FC
Sơ đồ 4-3-3123172532073011910
Đội hình xuất phát

T.Ueda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Anzai#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Fujitani#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Toma#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Matsunagane#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Jojo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Harigaya#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

K.Kano#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Ashibe#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Shimizu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Mori#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Mori#55

K.Mori#28

K.Mori#18

K.Mori#2

K.Mori#15

K.Mori#38

K.Mori#31

K.Mori#37

K.Mori#8
FC Osaka
Sơ đồ 4-3-31133236272519105111
Đội hình xuất phát

T.Yamamoto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Mima#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Kawakami#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Akiyama#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Tachino#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Sawazaki#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Takei#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Masuda#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Kubo#10 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

M.Nishimura#51 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Tone#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Tone#33

R.Tone#9

R.Tone#31

R.Tone#37

R.Tone#18

R.Tone#5

R.Tone#24

R.Tone#39

R.Tone#41
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Osaka7 - 1
Fukushima United FC
FC Osaka1 - 2
Fukushima United FC
Fukushima United FC2 - 0
FC Osaka
FC Osaka1 - 0
Fukushima United FC
Fukushima United FC0 - 1
FC OsakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fukushima United FC
Montedio Yamagata3 - 2
Fukushima United FC
Fukushima United FC0 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Thespa Kusatsu Gunma1 - 2
Fukushima United FC
Tochigi SC1 - 0
Fukushima United FC
Fukushima United FC1 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Fukushima United FC1 - 4
AC Nagano Parceiro
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
Fukushima United FC
Fukushima United FC4 - 2
Kamatamare Sanuki
Gainare Tottori1 - 2
Fukushima United FC
Fukushima United FC2 - 2
Kagoshima UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Osaka
FC Osaka0 - 1
Tochigi SC
Azul Claro Numazu1 - 2
FC Osaka
FC Osaka3 - 0
FC Ryukyu Okinawa
Gainare Tottori1 - 2
FC Osaka
Nara Club1 - 1
FC Osaka
FC Osaka0 - 3
Giravanz Kitakyushu
FC Osaka1 - 0
Tochigi City
Zweigen Kanazawa FC2 - 1
FC Osaka
FC Osaka0 - 2
SC Sagamihara
Vanraure Hachinohe FC1 - 1
FC OsakaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fukushima United FC
#10#20#30#40#59#60#70
FC Osaka
#11#20#30#41#55#60#70
Tegevajaro Miyazaki
FC Gifu
Kochi United