Uzbekistan Super League20:15 ngày 12/08/2025

FC OKMK Olmaliq
0 - 0

Qizilqum Zarafshon
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC OKMK OlmaliqChỉ sốQizilqum Zarafshon
4Chỉ số 22
0Chỉ số 80
52Chỉ số 2548
159Chỉ số 2389
97Chỉ số 2435
9Chỉ số 223
0Chỉ số 40
2Chỉ số 212
2Chỉ số 35
Lineup
Đội hình trận đấu
FC OKMK Olmaliq
Sơ đồ 4-2-1-3357206241577101116
Đội hình xuất phát

J.Ilyosov#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.akhmadaliev#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

i.tukhtakhujaev#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Ulmasaliyev#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

a.komilov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

m.kosimov#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

O.Rustamov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

N.Abdurazzakov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:68

K.Giyosov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Sanchez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Naoaki sanaga#16 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Naoaki sanaga#99

Naoaki sanaga#0

Naoaki sanaga#5

Naoaki sanaga#19

Naoaki sanaga#18

Naoaki sanaga#13

Naoaki sanaga#27

Naoaki sanaga#88

Naoaki sanaga#30
Qizilqum Zarafshon
Sơ đồ 4-1-4-118823541677118970
Đội hình xuất phát

S.Kuvvatov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Mijic#88 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
samandar shukurullayev#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Komilov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
i.vakhobov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Gafurov#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

f.jumankuziev#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Jigauri#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Rakhmatullaev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

I.Kenjabaev#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S. Norkhonov#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S. Norkhonov#7
S. Norkhonov#19

S. Norkhonov#15
S. Norkhonov#17

S. Norkhonov#10
S. Norkhonov#30
S. Norkhonov#22
S. Norkhonov#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nasaf Qarshi | 27 | 16 | 10 | 1 | 58 |
| 2 | Neftchi Fergana | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Pakhtakor | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Dinamo Samarqand | 26 | 14 | 8 | 4 | 50 |
| 5 | Bunyodkor | 26 | 12 | 10 | 4 | 46 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 7 | Navbahor Namangan | 27 | 10 | 8 | 9 | 38 |
| 8 | Qizilqum Zarafshon | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 9 | Sogdiana Jizak | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 10 | FK Kokand 1912 | 26 | 8 | 5 | 13 | 29 |
| 11 | Termez Surkhon | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 |
| 12 | FK Andijon | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 13 | Buxoro FK | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 14 | Xorazm Urganch | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 |
| 15 | Mashal Muborak | 26 | 6 | 5 | 15 | 23 |
| 16 | Shurtan Guzor | 26 | 2 | 6 | 18 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Qizilqum Zarafshon1 - 3
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq1 - 0
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon1 - 0
FC OKMK Olmaliq
Qizilqum Zarafshon1 - 2
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq4 - 0
Qizilqum Zarafshon
FC OKMK Olmaliq0 - 1
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon1 - 4
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq3 - 2
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon0 - 0
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq1 - 2
Qizilqum ZarafshonĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC OKMK Olmaliq
Pakhtakor1 - 2
FC OKMK Olmaliq
Buxoro FK0 - 2
FC OKMK Olmaliq
Mashal Muborak0 - 1
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq0 - 1
Termez Surkhon
Buxoro FK3 - 1
FC OKMK Olmaliq
Navbahor Namangan3 - 0
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq0 - 0
Shurtan Guzor
Nasaf Qarshi2 - 1
FC OKMK Olmaliq
FC OKMK Olmaliq2 - 2
Neftchi Fergana
FC OKMK Olmaliq12 - 1
Navoiy FAĐối chiếu
Phong độ gần đây của Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon1 - 0
Buxoro FK
Termez Surkhon0 - 0
Qizilqum Zarafshon
Shurtan Guzor1 - 2
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon1 - 1
Neftchi Fergana
Sogdiana Jizak4 - 1
Qizilqum Zarafshon
FK Andijon1 - 1
Qizilqum Zarafshon
Qizilqum Zarafshon0 - 0
Sogdiana Jizak
Qizilqum Zarafshon0 - 3
Xorazm Urganch
Dinamo Samarqand3 - 2
Qizilqum Zarafshon
FK Kokand 19122 - 1
Qizilqum ZarafshonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC OKMK Olmaliq
#10#20#30#42#54#60#70
Qizilqum Zarafshon
#10#20#30#45#52#60#70
Bunyodkor