Estonian Esiliiga21:00 ngày 09/11/2025

FC Nomme United
5 - 0

Elva
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Nomme UnitedChỉ sốElva
102Chỉ số 2459
6Chỉ số 22
0Chỉ số 80
142Chỉ số 23112
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 32
12Chỉ số 211
8Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Nomme United
Sơ đồ 3-4-2-1123556310148491611
Đội hình xuất phát

G.M.Lagus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Laanelaid#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

ricky chanda#55 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Palts#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Merilai#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Frolov#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

N.Vassiljev#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Vain#8 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Z.Beglarishvili#49 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
O.Dacosta#16 · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
Benjamine Chisala#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Benjamine Chisala#20
Benjamine Chisala#79

Benjamine Chisala#9

Benjamine Chisala#71
Benjamine Chisala#22

Benjamine Chisala#28

Benjamine Chisala#13

Benjamine Chisala#4

Benjamine Chisala#92
Elva
Sơ đồ 4-1-2-31366235527152141618
Đội hình xuất phát

K. Kruus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Erik ilves#36 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Kütt#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
rasmus lindmae#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Lani#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Laaneots#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
jaagant#15 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
rainer prii#21 · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
abubakarr bangura#4 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Thomson#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Poldsaar#18 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Poldsaar#26
K.Poldsaar#19

K.Poldsaar#32
K.Poldsaar#14
K.Poldsaar#30

K.Poldsaar#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Elva1 - 4
FC Nomme United
FC Nomme United4 - 1
Elva
Elva0 - 2
FC Nomme United
Elva0 - 7
FC Nomme United
FC Nomme United5 - 2
Elva
Elva0 - 2
FC Nomme United
FC Nomme United1 - 1
Elva
FC Nomme United2 - 0
Elva
Elva3 - 1
FC Nomme United
Elva1 - 1
FC Nomme UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nomme United
Flora Tallinn II1 - 5
FC Nomme United
Tallinna FC Levadia B3 - 2
FC Nomme United
Harju JK Laagri0 - 1
FC Nomme United
FC Nomme United8 - 0
JK Tallinna Kalev II
Tallinna FC Ararat TTU1 - 4
FC Nomme United
FC Nomme United6 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
FC Nomme United1 - 0
Viimsi JK
Nomme JK Kalju II0 - 4
FC Nomme United
FC Nomme United5 - 2
JK Welco Elekter
Elva1 - 4
FC Nomme UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Elva
Elva2 - 0
Flora Tallinn II
Elva1 - 2
JK Tallinna Kalev
JK Welco Elekter3 - 2
Elva
Tallinna FC Levadia B2 - 1
Elva
Elva1 - 0
Tallinna FC Ararat TTU
Elva0 - 1
Nomme JK Kalju II
JK Tallinna Kalev II0 - 3
Elva
Viimsi JK1 - 1
Elva
Tartu JK Maag Tammeka B1 - 2
Elva
Elva1 - 4
FC Nomme UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Nomme United
#15#21#30#40#56#60#70
Elva
#10#20#30#42#52#60#70