Armenian Premier League21:30 ngày 09/05/2025

FC Noah
2 - 1

FC Pyunik
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC NoahChỉ sốFC Pyunik
0Chỉ số 40
1Chỉ số 212
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
44Chỉ số 2556
90Chỉ số 23105
2Chỉ số 25
57Chỉ số 2484
5Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Noah
Sơ đồ 4-3-39219374448131772493
Đội hình xuất phát
aleksey ploshchadnyi#92 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Hambardzumyan#19 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

G.Silva#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Zolotic#44 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Thorarinsson#4 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.O.Oulad#81 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Muradyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Sangare#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

H.Ferreira#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Z.Khudaverdyan#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

V·Pinson#93 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

V·Pinson#26

V·Pinson#18

V·Pinson#22

V·Pinson#11

V·Pinson#10

V·Pinson#88

V·Pinson#20
V·Pinson#50
V·Pinson#65

V·Pinson#14

V·Pinson#21
FC Pyunik
Sơ đồ 3-4-37115533974252223149
Đội hình xuất phát

S.Buchnev#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kovalenko#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

V.Haroyan#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

T.Voskanyan#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Davidyan#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Udo#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Kulikov#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

alemao#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

goncalves vagner#23 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.Otubanjo#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Vareika#9 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Vareika#21

M.Vareika#92

M.Vareika#98

M.Vareika#11

M.Vareika#77

M.Vareika#8

M.Vareika#99
M.Vareika#10

M.Vareika#7

M.Vareika#32
M.Vareika#24

M.Vareika#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Noah | 28 | 23 | 3 | 2 | 72 |
| 2 | Ararat-Armenia FC | 27 | 19 | 3 | 5 | 60 |
| 3 | Urartu | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 4 | FC Pyunik | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 5 | FK Van Charentsavan | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 6 | Shirak | 30 | 10 | 5 | 15 | 35 |
| 7 | BKMA | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 8 | Ararat Yerevan | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 9 | FC West Armenia | 28 | 7 | 2 | 19 | 23 |
| 10 | Alashkert Yerevan | 29 | 5 | 8 | 16 | 23 |
| 11 | Gandzasar Kapan | 27 | 1 | 3 | 23 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Pyunik1 - 3
FC Noah
FC Noah2 - 0
FC Pyunik
FC Pyunik3 - 0
FC Noah
FC Noah1 - 1
FC Pyunik
FC Pyunik3 - 1
FC Noah
FC Noah0 - 1
FC Pyunik
FC Noah1 - 3
FC Pyunik
FC Pyunik2 - 0
FC Noah
FC Pyunik3 - 0
FC Noah
FC Noah0 - 1
FC PyunikĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Noah
FK Van Charentsavan2 - 2
FC Noah
FK Van Charentsavan1 - 0
FC Noah
FC Noah3 - 0
Ararat Yerevan
FC Noah1 - 0
Gandzasar Kapan
FC Noah2 - 0
FK Van Charentsavan
BKMA1 - 5
FC Noah
FC Noah3 - 0
BKMA
FC Noah5 - 1
FC West Armenia
FC Noah4 - 0
Gandzasar Kapan
Shirak1 - 2
FC NoahĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Pyunik
FC Pyunik1 - 2
BKMA
Ararat-Armenia FC0 - 2
FC Pyunik
FC West Armenia0 - 1
FC Pyunik
FC Pyunik1 - 4
Urartu
FC Pyunik0 - 2
Ararat-Armenia FC
Gandzasar Kapan1 - 3
FC Pyunik
FC Pyunik0 - 4
Ararat-Armenia FC
FC Pyunik1 - 1
Alashkert Yerevan
Lernayin Artsakh2 - 5
FC Pyunik
Ararat-Armenia FC3 - 2
FC PyunikĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Noah
#12#22#30#43#52#60#70
FC Pyunik
#11#21#30#42#55#60#70