Armenian Premier League19:00 ngày 23/04/2025

FC West Armenia
0 - 1

FC Pyunik
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC West ArmeniaChỉ sốFC Pyunik
2Chỉ số 34
72Chỉ số 2352
0Chỉ số 80
0Chỉ số 210
44Chỉ số 2556
3Chỉ số 225
27Chỉ số 2442
0Chỉ số 40
1Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
FC West Armenia
Sơ đồ 4-2-3-1886232259362071433
Đội hình xuất phát

A.Dragojević#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Granado#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Danielyan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Kartashyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

a.junior#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

romain blake#59 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Makhsudyan#36 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
marco sevilla#20 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Grigoryan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
aventis aventisyan#14 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Y.Racines#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Y.Racines#1
Y.Racines#9
Y.Racines#77
Y.Racines#23

Y.Racines#17
Y.Racines#27
Y.Racines#99
Y.Racines#4
Y.Racines#91

Y.Racines#18

Y.Racines#19
Y.Racines#80
FC Pyunik
Sơ đồ 4-4-27197957911234259899
Đội hình xuất phát

S.Buchnev#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Davidyan#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Bratkov#95 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Vakulenko#79 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Bopesu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

goncalves vagner#23 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Udo#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Kulikov#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Vareika#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Dubley#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Dzhikiya#99 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Dzhikiya#98

T.Dzhikiya#77
T.Dzhikiya#10

T.Dzhikiya#5

T.Dzhikiya#15

T.Dzhikiya#7

T.Dzhikiya#32
T.Dzhikiya#24

T.Dzhikiya#17

T.Dzhikiya#92

T.Dzhikiya#21

T.Dzhikiya#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Noah | 28 | 23 | 3 | 2 | 72 |
| 2 | Ararat-Armenia FC | 27 | 19 | 3 | 5 | 60 |
| 3 | Urartu | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 4 | FC Pyunik | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 5 | FK Van Charentsavan | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 6 | Shirak | 30 | 10 | 5 | 15 | 35 |
| 7 | BKMA | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 8 | Ararat Yerevan | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 9 | FC West Armenia | 28 | 7 | 2 | 19 | 23 |
| 10 | Alashkert Yerevan | 29 | 5 | 8 | 16 | 23 |
| 11 | Gandzasar Kapan | 27 | 1 | 3 | 23 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Pyunik3 - 0
FC West Armenia
FC West Armenia1 - 3
FC Pyunik
FC West Armenia1 - 4
FC Pyunik
FC Pyunik2 - 1
FC West Armenia
FC West Armenia2 - 3
FC Pyunik
FC Pyunik3 - 0
FC West ArmeniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC West Armenia
FC West Armenia2 - 1
Ararat Yerevan
FC Noah5 - 1
FC West Armenia
FC West Armenia2 - 3
FK Van Charentsavan
BKMA3 - 0
FC West Armenia
FK Van Charentsavan2 - 0
FC West Armenia
FK Van Charentsavan3 - 0
FC West Armenia
FC West Armenia1 - 0
BKMA
FC West Armenia0 - 4
FC Noah
FC West Armenia3 - 0
BKMA II
FC West Armenia1 - 3
FC SyunikĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Pyunik
FC Pyunik1 - 4
Urartu
FC Pyunik0 - 2
Ararat-Armenia FC
Gandzasar Kapan1 - 3
FC Pyunik
FC Pyunik0 - 4
Ararat-Armenia FC
FC Pyunik1 - 1
Alashkert Yerevan
Lernayin Artsakh2 - 5
FC Pyunik
Ararat-Armenia FC3 - 2
FC Pyunik
FC Pyunik6 - 1
Shirak
Urartu3 - 0
FC Pyunik
FC Pyunik7 - 2
Lernayin ArtsakhĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC West Armenia
#10#20#30#43#50#60#70
FC Pyunik
#11#21#30#46#510#60#70