Armenian Premier League22:00 ngày 26/04/2025

FC Noah
3 - 0

Ararat Yerevan
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC NoahChỉ sốArarat Yerevan
3Chỉ số 210
60Chỉ số 2540
77Chỉ số 2425
81Chỉ số 2356
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
7Chỉ số 220
0Chỉ số 80
9Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Noah
Sơ đồ 4-4-29219388411812793308
Đội hình xuất phát
aleksey ploshchadnyi#92 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Hambardzumyan#19 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

S.Muradyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Eteki#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Thorarinsson#4 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Cinari#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.O.Oulad#81 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Manvelyan#27 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V·Pinson#93 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Petrosyan#30 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Gregório#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Gregório#44

G.Gregório#37

G.Gregório#21

G.Gregório#17
G.Gregório#55

G.Gregório#14
G.Gregório#24

G.Gregório#20

G.Gregório#7
G.Gregório#12

G.Gregório#10

G.Gregório#22
Ararat Yerevan
Sơ đồ 4-2-3-17112363438233982015
Đội hình xuất phát
Andranik Martirosyan#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
c.dombila#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Khachumyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Tsoungui#63 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Samsonyan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
moussa kante#38 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Malakyan#23 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
K.Bah#39 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Boniface#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Moussa Kante#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
K.Doumbia#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Doumbia#19
K.Doumbia#33
K.Doumbia#77
K.Doumbia#64

K.Doumbia#28
K.Doumbia#26
K.Doumbia#73

K.Doumbia#11
K.Doumbia#44

K.Doumbia#9
K.Doumbia#30
K.Doumbia#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Noah | 28 | 23 | 3 | 2 | 72 |
| 2 | Ararat-Armenia FC | 27 | 19 | 3 | 5 | 60 |
| 3 | Urartu | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 4 | FC Pyunik | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 5 | FK Van Charentsavan | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 6 | Shirak | 30 | 10 | 5 | 15 | 35 |
| 7 | BKMA | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 8 | Ararat Yerevan | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 9 | FC West Armenia | 28 | 7 | 2 | 19 | 23 |
| 10 | Alashkert Yerevan | 29 | 5 | 8 | 16 | 23 |
| 11 | Gandzasar Kapan | 27 | 1 | 3 | 23 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Noah4 - 0
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan2 - 1
FC Noah
Ararat Yerevan0 - 1
FC Noah
FC Noah4 - 3
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan0 - 2
FC Noah
FC Noah3 - 0
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan1 - 0
FC Noah
FC Noah2 - 1
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan2 - 1
FC Noah
FC Noah0 - 0
Ararat YerevanĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Noah
FC Noah1 - 0
Gandzasar Kapan
FC Noah2 - 0
FK Van Charentsavan
BKMA1 - 5
FC Noah
FC Noah3 - 0
BKMA
FC Noah5 - 1
FC West Armenia
FC Noah4 - 0
Gandzasar Kapan
Shirak1 - 2
FC Noah
FC Noah1 - 0
Torpedo Kutaisi
Gandzasar Kapan0 - 3
FC Noah
Gandzasar Kapan0 - 3
FC NoahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ararat Yerevan
Ararat Yerevan3 - 2
Alashkert Yerevan
FC West Armenia2 - 1
Ararat Yerevan
Shirak1 - 3
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan1 - 2
Shirak
Ararat Yerevan1 - 1
Gandzasar Kapan
Ararat Yerevan1 - 1
BKMA
Alashkert Yerevan0 - 1
Ararat Yerevan
BKMA1 - 0
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan0 - 0
Alashkert Yerevan
Ararat Yerevan0 - 4
Ararat-Armenia BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Noah
#13#20#30#41#59#60#70
Ararat Yerevan
#10#20#30#41#54#60#70
Ararat-Armenia FC
Urartu
FC Pyunik