Armenian Premier League22:00 ngày 06/04/2025

FC Noah
5 - 1

FC West Armenia
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC NoahChỉ sốFC West Armenia
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
64Chỉ số 2536
105Chỉ số 2356
6Chỉ số 20
68Chỉ số 249
15Chỉ số 220
0Chỉ số 40
8Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Noah
Sơ đồ 4-3-322263744197882711993
Đội hình xuất phát

O.Čančarević#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Miljković#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Silva#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Zolotic#44 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Hambardzumyan#19 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

H.Ferreira#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Y.Eteki#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Manvelyan#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Cinari#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
aias matheus#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

V·Pinson#93 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
V·Pinson#65

V·Pinson#21

V·Pinson#10

V·Pinson#20

V·Pinson#8

V·Pinson#5
V·Pinson#24

V·Pinson#6
V·Pinson#55

V·Pinson#3

V·Pinson#30
V·Pinson#92
FC West Armenia
Sơ đồ 4-1-4-191236322814920733
Đội hình xuất phát
mkhitar umreyan#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Danielyan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Makhsudyan#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Kartashyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

a.junior#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Kocharyan#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
aventis aventisyan#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Artur israelyan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
marco sevilla#20 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
M.Grigoryan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Y.Racines#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Y.Racines#23
Y.Racines#80
Y.Racines#99

Y.Racines#59

Y.Racines#17

Y.Racines#88
Y.Racines#77
Y.Racines#1
Y.Racines#27

Y.Racines#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Noah | 28 | 23 | 3 | 2 | 72 |
| 2 | Ararat-Armenia FC | 27 | 19 | 3 | 5 | 60 |
| 3 | Urartu | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 4 | FC Pyunik | 30 | 17 | 2 | 11 | 53 |
| 5 | FK Van Charentsavan | 29 | 14 | 7 | 8 | 49 |
| 6 | Shirak | 30 | 10 | 5 | 15 | 35 |
| 7 | BKMA | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 8 | Ararat Yerevan | 27 | 8 | 5 | 14 | 29 |
| 9 | FC West Armenia | 28 | 7 | 2 | 19 | 23 |
| 10 | Alashkert Yerevan | 29 | 5 | 8 | 16 | 23 |
| 11 | Gandzasar Kapan | 27 | 1 | 3 | 23 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC West Armenia0 - 4
FC Noah
FC Noah7 - 1
FC West Armenia
FC Noah3 - 1
FC West Armenia
FC West Armenia2 - 5
FC Noah
FC Noah5 - 1
FC West Armenia
FC West Armenia2 - 4
FC NoahĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Noah
FC Noah4 - 0
Gandzasar Kapan
Shirak1 - 2
FC Noah
FC Noah1 - 0
Torpedo Kutaisi
Gandzasar Kapan0 - 3
FC Noah
Gandzasar Kapan0 - 3
FC Noah
FC Noah4 - 0
Shirak
FC West Armenia0 - 4
FC Noah
FC Noah2 - 0
Alashkert Yerevan
Zenit St. Petersburg1 - 2
FC Noah
Backa Topola4 - 3
FC NoahĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC West Armenia
FC West Armenia2 - 3
FK Van Charentsavan
BKMA3 - 0
FC West Armenia
FK Van Charentsavan2 - 0
FC West Armenia
FK Van Charentsavan3 - 0
FC West Armenia
FC West Armenia1 - 0
BKMA
FC West Armenia0 - 4
FC Noah
FC West Armenia3 - 0
BKMA II
FC West Armenia1 - 3
FC Syunik
FC West Armenia3 - 0
FC Noah B
FC West Armenia0 - 2
Alashkert YerevanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Noah
#15#21#30#40#56#60#70
FC West Armenia
#11#20#30#42#50#60#70
Ararat-Armenia FC
Urartu
FC Pyunik
Ararat Yerevan