Georgia Erovnuli Liga 219:00 ngày 11/09/2025

FC Meshakhte Tkibuli
3 - 0

Dinamo Tbilisi II
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Meshakhte Tkibuli
Sơ đồ 4-2-1-333513101427729234025
Đội hình xuất phát
oduduva#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nika abuladze#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Giorgi burduli#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ghurtskaia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M. Jikia#14 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
emmanuel phob#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

shonia#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ebi beleu cleopas timi#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Shubitidze#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Ugrekhelidze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Labadze#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Labadze#26
Labadze#21
Labadze#30
Labadze#11
Labadze#17

Labadze#9
Labadze#4
Labadze#1
Labadze#2
Dinamo Tbilisi II
Sơ đồ 4-4-2501710313911532432312
Đội hình xuất phát

alexander feikrishvili#50 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

luka shashiashvili#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.sikharulashvili#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

giorgi tsetshtladze#31 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

gela sadghobelashvili#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

teimuraz odikadze#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

mushkudiani#53 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.mekhtievi#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.gobeshia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Shotiko Diakonidze#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

mate ghaghvishvili#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
mate ghaghvishvili#33
mate ghaghvishvili#21
mate ghaghvishvili#6
mate ghaghvishvili#51
mate ghaghvishvili#20
mate ghaghvishvili#9
mate ghaghvishvili#14
mate ghaghvishvili#35
mate ghaghvishvili#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dinamo Tbilisi II0 - 4
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
Dinamo Tbilisi II
FC Meshakhte Tkibuli3 - 0
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II0 - 3
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli2 - 1
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II5 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
Dinamo Tbilisi II6 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 2
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II8 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 0
Dinamo Tbilisi IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Meshakhte Tkibuli
Spaeri FC1 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi0 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli4 - 0
Samtredia
FC Meshakhte Tkibuli3 - 1
Merani Martvili
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
Gagra FC
Merani Martvili1 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 0
Iberia 1999 B
FC Meshakhte Tkibuli1 - 0
FC GonioĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II2 - 2
FC Gonio
Iberia 1999 B4 - 0
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC3 - 3
Dinamo Tbilisi II
Lokomotiv Tbilisi4 - 2
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II1 - 2
FC Sioni Bolnisi
Lokomotiv Tbilisi3 - 0
Dinamo Tbilisi II
FC Metalurgi Rustavi2 - 0
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II2 - 2
Samtredia
Merani Martvili2 - 1
Dinamo Tbilisi II
Dinamo Tbilisi II0 - 4
FC Meshakhte TkibuliĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Meshakhte Tkibuli
#13#21#30#42#50#60#70
Dinamo Tbilisi II
#10#20#30#45#50#60#70