Ukrainian Premier League22:00 ngày 25/05/2025

FC Karpaty Lviv
1 - 3

Zorya
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Karpaty LvivChỉ sốZorya
102Chỉ số 2453
0Chỉ số 40
106Chỉ số 2370
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
11Chỉ số 221
10Chỉ số 25
1Chỉ số 213
41Chỉ số 2559
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Karpaty Lviv
Sơ đồ 4-1-4-13528431123208372695
Đội hình xuất phát

O.Kemkin#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Polegenko#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Baboglo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Adamyuk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Miroshnichenko#11 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

P.Álvarez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

O.Ocheretko#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Chachua#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Bruninho#37 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Y. Kostenko#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Krasnopir#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Krasnopir#1

I.Krasnopir#47

I.Krasnopir#21
I.Krasnopir#33

I.Krasnopir#7

I.Krasnopir#10
I.Krasnopir#2

I.Krasnopir#14

I.Krasnopir#18

I.Krasnopir#19

I.Krasnopir#17
I.Krasnopir#41
Zorya
Sơ đồ 4-3-31102155471562229289
Đội hình xuất phát

O.Saputin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Juninho#10 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Basic#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Jordan#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Vantukh#47 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Dryshlyuk#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Popara#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Mićin#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

V.Belotserkovets#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Budkivskyi#28 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

A.Slesar#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Slesar#97

A.Slesar#70
A.Slesar#20

A.Slesar#53

A.Slesar#32

A.Slesar#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kyiv | 29 | 20 | 9 | 0 | 69 |
| 2 | FK Oleksandria | 29 | 20 | 6 | 3 | 66 |
| 3 | FC Shakhtar Donetsk | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 4 | Polissya Zhytomyr | 29 | 12 | 11 | 6 | 47 |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 6 | Kryvbas | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 7 | Rukh Vynnyky | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 8 | Zorya | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 9 | Kolos Kovalivka | 29 | 8 | 11 | 10 | 35 |
| 10 | Veres | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Obolon Kyiv | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | LNZ Cherkasy | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | FC Vorskla Poltava | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 14 | FC Livyi Bereh | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 15 | Chornomorets Odesa | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | FC Inhulets Petrove | 31 | 5 | 9 | 17 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zorya2 - 1
FC Karpaty Lviv
Zorya2 - 0
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv0 - 1
Zorya
Zorya2 - 1
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv0 - 1
Zorya
FC Karpaty Lviv0 - 2
Zorya
Zorya0 - 0
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv2 - 2
Zorya
Zorya2 - 1
FC Karpaty Lviv
Zorya4 - 1
FC Karpaty LvivĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Karpaty Lviv
Kolos Kovalivka2 - 1
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv2 - 1
FK Oleksandria
FC Livyi Bereh2 - 3
FC Karpaty Lviv
Obolon Kyiv2 - 2
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv3 - 1
Rukh Vynnyky
FC Inhulets Petrove1 - 2
FC Karpaty Lviv
Polissya Zhytomyr1 - 1
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv4 - 0
Chornomorets Odesa
FC Karpaty Lviv0 - 0
FC Shakhtar Donetsk
FC Vorskla Poltava0 - 0
FC Karpaty LvivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zorya
Zorya0 - 1
Polissya Zhytomyr
Zorya0 - 0
FC Shakhtar Donetsk
LNZ Cherkasy1 - 1
Zorya
FC Inhulets Petrove1 - 0
Zorya
Zorya2 - 1
FC Livyi Bereh
Kryvbas3 - 0
Zorya
Zorya1 - 2
Veres
FC Vorskla Poltava1 - 2
Zorya
Zorya0 - 3
Kolos Kovalivka
Zorya0 - 1
KudrivkaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Karpaty Lviv
#11#21#30#41#510#60#70
Zorya
#13#21#30#42#55#60#70
Dynamo Kyiv