Ukrainian Premier League22:00 ngày 11/05/2025

FC Karpaty Lviv
2 - 1

FK Oleksandria
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Karpaty LvivChỉ sốFK Oleksandria
0Chỉ số 41
2Chỉ số 211
72Chỉ số 2448
1Chỉ số 38
101Chỉ số 2383
4Chỉ số 20
6Chỉ số 225
1Chỉ số 80
59Chỉ số 2541
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Karpaty Lviv
Sơ đồ 4-1-4-1128431121262083710
Đội hình xuất phát

Yakiv·Kinareykin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Polegenko#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Baboglo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Adamyuk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Miroshnichenko#11 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

P.Tanda#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Y. Kostenko#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Ocheretko#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Chachua#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Bruninho#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Neves#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Neves#17
I.Neves#33

I.Neves#7
I.Neves#2

I.Neves#14

I.Neves#95
I.Neves#41

I.Neves#18

I.Neves#35
FK Oleksandria
Sơ đồ 4-1-4-14442631305591915279
Đội hình xuất phát

H.Yermakov#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kravchenko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Campos#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Shabanov#31 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Y.Kopyna#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Kalyuzhny#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

K. Artem#59 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Shepelev#19 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

D.Myshnov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

T.Cara#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Filippov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
O.Filippov#21
O.Filippov#12
O.Filippov#72

O.Filippov#23

O.Filippov#71

O.Filippov#22

O.Filippov#55

O.Filippov#20

O.Filippov#18

O.Filippov#10

O.Filippov#6

O.Filippov#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kyiv | 29 | 20 | 9 | 0 | 69 |
| 2 | FK Oleksandria | 29 | 20 | 6 | 3 | 66 |
| 3 | FC Shakhtar Donetsk | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 4 | Polissya Zhytomyr | 29 | 12 | 11 | 6 | 47 |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 6 | Kryvbas | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 7 | Rukh Vynnyky | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 8 | Zorya | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 9 | Kolos Kovalivka | 29 | 8 | 11 | 10 | 35 |
| 10 | Veres | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Obolon Kyiv | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | LNZ Cherkasy | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | FC Vorskla Poltava | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 14 | FC Livyi Bereh | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 15 | Chornomorets Odesa | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | FC Inhulets Petrove | 31 | 5 | 9 | 17 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Oleksandria3 - 0
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv0 - 4
FK Oleksandria
FK Oleksandria2 - 1
FC Karpaty Lviv
FK Oleksandria2 - 1
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv0 - 2
FK Oleksandria
FC Karpaty Lviv1 - 2
FK Oleksandria
FK Oleksandria1 - 1
FC Karpaty Lviv
FK Oleksandria3 - 0
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv0 - 0
FK Oleksandria
FC Karpaty Lviv1 - 0
FK OleksandriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Karpaty Lviv
FC Livyi Bereh2 - 3
FC Karpaty Lviv
Obolon Kyiv2 - 2
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv3 - 1
Rukh Vynnyky
FC Inhulets Petrove1 - 2
FC Karpaty Lviv
Polissya Zhytomyr1 - 1
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv4 - 0
Chornomorets Odesa
FC Karpaty Lviv0 - 0
FC Shakhtar Donetsk
FC Vorskla Poltava0 - 0
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv1 - 0
LNZ Cherkasy
Dynamo Kyiv2 - 0
FC Karpaty LvivĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Oleksandria
Polissya Zhytomyr1 - 2
FK Oleksandria
FC Inhulets Petrove0 - 1
FK Oleksandria
FC Vorskla Poltava1 - 3
FK Oleksandria
Rukh Vynnyky1 - 1
FK Oleksandria
FK Oleksandria1 - 0
Kryvbas
FK Oleksandria0 - 0
FC Shakhtar Donetsk
FC Livyi Bereh0 - 1
FK Oleksandria
FK Oleksandria3 - 2
Metalurh Zaporizhya
FK Oleksandria1 - 0
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Oleksandria4 - 0
Obolon KyivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Karpaty Lviv
#12#20#30#41#54#60#70
FK Oleksandria
#11#21#31#410#50#60#70
Zorya
Kolos Kovalivka
Veres