Bundesliga23:30 ngày 20/09/2025

RB Leipzig
3 - 1

FC Köln
Thống kê
Thống kê trận đấu
RB LeipzigChỉ sốFC Köln
0Chỉ số 40
76Chỉ số 2387
47Chỉ số 2553
10Chỉ số 2211
8Chỉ số 212
1Chỉ số 31
45Chỉ số 2454
9Chỉ số 25
0Chỉ số 80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Köln1 - 5
RB Leipzig
RB Leipzig6 - 0
FC Köln
FC Köln0 - 0
RB Leipzig
RB Leipzig2 - 2
FC Köln
RB Leipzig3 - 1
FC Köln
FC Köln1 - 1
RB Leipzig
FC Köln2 - 1
RB Leipzig
RB Leipzig0 - 0
FC Köln
FC Köln2 - 4
RB Leipzig
RB Leipzig4 - 1
FC KölnĐối chiếu
Phong độ gần đây của RB Leipzig
1. FSV Mainz 050 - 1
RB Leipzig
RB Leipzig2 - 0
1. FC Heidenheim 1846
FC Bayern Munich6 - 0
RB Leipzig
SV Sandhausen2 - 4
RB Leipzig
RC Lens2 - 1
RB Leipzig
RB Leipzig1 - 2
Atalanta
RB Leipzig7 - 0
Toulouse FC
ZFC Meuselwitz0 - 3
RB Leipzig
Santos FC - SP1 - 3
RB Leipzig
RB Leipzig2 - 3
VfB StuttgartĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Köln
VfL Wolfsburg3 - 3
FC Köln
FC Köln4 - 1
SC Freiburg
1. FSV Mainz 050 - 1
FC Köln
Jahn Regensburg1 - 2
FC Köln
FC Köln4 - 0
Atalanta
Siegburger SV 040 - 7
FC Köln
FC Köln3 - 1
Leicester City
Fortuna Köln2 - 2
FC Köln
Bergisch Gladbach 091 - 7
FC Köln
FC Köln4 - 0
1. FC KaiserslauternĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RB Leipzig
#13#23#30#41#59#60#70
FC Köln
#11#21#30#41#55#60#70
Borussia Dortmund
Bayer 04 Leverkusen
Eintracht Frankfurt
TSG Hoffenheim
SV Werder Bremen
1. FC Union Berlin
Hamburger SV
FC Augsburg
FC St. Pauli
Borussia Monchengladbach