Bundesliga02:30 ngày 29/11/2025

Borussia Monchengladbach
0 - 0

RB Leipzig
Thống kê
Thống kê trận đấu
Borussia MonchengladbachChỉ sốRB Leipzig
5Chỉ số 26
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
71Chỉ số 23137
4Chỉ số 2210
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 214
27Chỉ số 2456
0Chỉ số 33
3Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Borussia Monchengladbach
Sơ đồ 3-1-4-23329304617271020915
Đội hình xuất phát

M.Nicolas#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Scally#29 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Elvedi#30 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Diks#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Engelhardt#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J.Castrop#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Reitz#27 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

F.Neuhaus#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

L.Netz#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Honorat#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Tabaković#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Tabaković#26

H.Tabaković#22

H.Tabaković#5

H.Tabaković#25

H.Tabaković#11

H.Tabaković#18

H.Tabaković#42

H.Tabaković#13

H.Tabaković#7
RB Leipzig
Sơ đồ 4-3-31174232224131449117
Đội hình xuất phát

P.Gulácsi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Baku#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Orbán#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

CastelloLukeba#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Raum#22 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

X.Schlager#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Seiwald#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Baumgartner#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Y.Diomande#49 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Harder#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Nusa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Nusa#9

A.Nusa#26

A.Nusa#19

A.Nusa#33

A.Nusa#16

A.Nusa#8

A.Nusa#27

A.Nusa#35

A.Nusa#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Borussia Monchengladbach1 - 0
RB Leipzig
RB Leipzig0 - 0
Borussia Monchengladbach
RB Leipzig2 - 0
Borussia Monchengladbach
Borussia Monchengladbach0 - 1
RB Leipzig
RB Leipzig3 - 0
Borussia Monchengladbach
Borussia Monchengladbach3 - 0
RB Leipzig
Borussia Monchengladbach3 - 1
RB Leipzig
RB Leipzig4 - 1
Borussia Monchengladbach
RB Leipzig3 - 2
Borussia Monchengladbach
Borussia Monchengladbach1 - 0
RB LeipzigĐối chiếu
Phong độ gần đây của Borussia Monchengladbach
1. FC Heidenheim 18460 - 3
Borussia Monchengladbach
Borussia Monchengladbach1 - 0
Koninklijke Lierse Sportkring
Borussia Monchengladbach3 - 1
FC Köln
FC St. Pauli0 - 4
Borussia Monchengladbach
Borussia Monchengladbach3 - 1
Karlsruher SC
Borussia Monchengladbach0 - 3
FC Bayern Munich
1. FC Union Berlin3 - 1
Borussia Monchengladbach
Borussia Monchengladbach3 - 2
Preußen Münster
Borussia Monchengladbach0 - 0
SC Freiburg
Borussia Monchengladbach4 - 6
Eintracht FrankfurtĐối chiếu
Phong độ gần đây của RB Leipzig
RB Leipzig2 - 0
SV Werder Bremen
TSG Hoffenheim3 - 1
RB Leipzig
RB Leipzig3 - 1
VfB Stuttgart
Energie Cottbus1 - 4
RB Leipzig
FC Augsburg0 - 6
RB Leipzig
RB Leipzig2 - 1
Hamburger SV
Borussia Dortmund1 - 1
RB Leipzig
VfL Wolfsburg0 - 1
RB Leipzig
RB Leipzig3 - 1
FC Köln
1. FSV Mainz 050 - 1
RB LeipzigĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Borussia Monchengladbach
#10#20#30#40#55#60#70
RB Leipzig
#10#20#30#43#56#60#70
Bayer 04 Leverkusen