Ukrainian Premier League19:30 ngày 18/05/2025

FC Inhulets Petrove
1 - 4

FC Shakhtar Donetsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Inhulets PetroveChỉ sốFC Shakhtar Donetsk
5Chỉ số 225
5Chỉ số 22
1Chỉ số 214
36Chỉ số 2564
48Chỉ số 24114
0Chỉ số 40
44Chỉ số 23105
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Inhulets Petrove
Sơ đồ 4-3-2-13644421720687599
Đội hình xuất phát

A.Zhylkin#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Dubiley#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Zhovtenko#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Malysh#2 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

V.Katrych#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Volokhatyi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

I.Losenko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

O.Pyatov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

Faraseenko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

B.Mogylnyi#59 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

O.Pushkaryov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
O.Pushkaryov#42
O.Pushkaryov#97

O.Pushkaryov#12
O.Pushkaryov#14
O.Pushkaryov#19
O.Pushkaryov#99

O.Pushkaryov#21

O.Pushkaryov#3
O.Pushkaryov#55
O.Pushkaryov#88
O.Pushkaryov#77
O.Pushkaryov#87
FC Shakhtar Donetsk
Sơ đồ 4-3-2-148175741621810303919
Đội hình xuất phát

D.Tvardovskyi#48 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Tobias#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Bondar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Farina#74 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Azarov#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Bondarenko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

D.Kryskiv#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

H.Sudakov#10 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:50

Alisson#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

Newerton#39 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

E.Nogueira#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Nogueira#2

E.Nogueira#11

E.Nogueira#9

E.Nogueira#23

E.Nogueira#24

E.Nogueira#7

E.Nogueira#65

E.Nogueira#29

E.Nogueira#3

E.Nogueira#13

E.Nogueira#38

E.Nogueira#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kyiv | 29 | 20 | 9 | 0 | 69 |
| 2 | FK Oleksandria | 29 | 20 | 6 | 3 | 66 |
| 3 | FC Shakhtar Donetsk | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 4 | Polissya Zhytomyr | 29 | 12 | 11 | 6 | 47 |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 6 | Kryvbas | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 7 | Rukh Vynnyky | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 8 | Zorya | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 9 | Kolos Kovalivka | 29 | 8 | 11 | 10 | 35 |
| 10 | Veres | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Obolon Kyiv | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | LNZ Cherkasy | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | FC Vorskla Poltava | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 14 | FC Livyi Bereh | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 15 | Chornomorets Odesa | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | FC Inhulets Petrove | 31 | 5 | 9 | 17 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Inhulets Petrove0 - 6
FC Shakhtar Donetsk
FC Inhulets Petrove0 - 2
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
FC Inhulets Petrove
FC Inhulets Petrove0 - 1
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk2 - 1
FC Inhulets Petrove
FC Shakhtar Donetsk1 - 0
FC Inhulets Petrove
FC Inhulets Petrove0 - 3
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk4 - 0
FC Inhulets PetroveĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Inhulets Petrove
FC Inhulets Petrove2 - 1
FC Livyi Bereh
FC Inhulets Petrove0 - 4
Dynamo Kyiv
FC Inhulets Petrove1 - 0
Zorya
FC Inhulets Petrove0 - 1
FK Oleksandria
FC Inhulets Petrove0 - 0
LNZ Cherkasy
FC Inhulets Petrove1 - 2
FC Karpaty Lviv
FC Inhulets Petrove0 - 1
Obolon Kyiv
FC Inhulets Petrove0 - 0
Veres
FC Inhulets Petrove1 - 0
Chornomorets Odesa
FC Inhulets Petrove0 - 1
Rukh VynnykyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk1 - 1
Dynamo Kyiv
Zorya0 - 0
FC Shakhtar Donetsk
Chornomorets Odesa0 - 3
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk2 - 2
Dynamo Kyiv
Polissya Zhytomyr0 - 0
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk2 - 4
Kolos Kovalivka
Kryvbas1 - 2
FC Shakhtar Donetsk
LNZ Cherkasy1 - 4
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
Veres
FK Oleksandria0 - 0
FC Shakhtar DonetskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Inhulets Petrove
#11#21#30#40#55#60#70
FC Shakhtar Donetsk
#14#21#30#41#52#60#70
FC Vorskla Poltava