Belarusian Premier League23:00 ngày 22/08/2025

FC Gomel
2 - 3

BATE Borisov
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC GomelChỉ sốBATE Borisov
0Chỉ số 32
48Chỉ số 2447
84Chỉ số 2353
1Chỉ số 212
1Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 81
7Chỉ số 25
4Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Gomel
Sơ đồ 3-4-3133315231913281114
Đội hình xuất phát

A.Nechaev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Matveychik#3 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

Y.Chahovets#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Shemruk#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Potapenko#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Daniil#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Aleksievich#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Martinkevich#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Barsukov#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Simanenka#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Adeola#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Adeola#7
R.Adeola#77

R.Adeola#90
R.Adeola#44
R.Adeola#99

R.Adeola#70

R.Adeola#68
BATE Borisov
Sơ đồ 3-4-316246236668725297722
Đội hình xuất phát

D.Sokol#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

rusenchik#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Musahagian#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Rashchenya#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Ageev#66 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Zhulpa#68 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A.Svirepa#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

N.Neskoromny#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Charles#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Kargbo#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
v.yatskevich#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

v.yatskevich#14

v.yatskevich#98

v.yatskevich#35
v.yatskevich#10

v.yatskevich#27

v.yatskevich#15
v.yatskevich#18

v.yatskevich#80
v.yatskevich#8

v.yatskevich#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
BATE Borisov0 - 0
FC Gomel
BATE Borisov0 - 1
FC Gomel
FC Gomel2 - 0
BATE Borisov
BATE Borisov1 - 3
FC Gomel
BATE Borisov1 - 2
FC Gomel
FC Gomel0 - 2
BATE Borisov
BATE Borisov0 - 0
FC Gomel
FC Gomel0 - 1
BATE Borisov
BATE Borisov1 - 2
FC Gomel
BATE Borisov2 - 1
FC GomelĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gomel
Slavia Mozyr2 - 1
FC Gomel
Slavia Mozyr0 - 0
FC Gomel
DMedia0 - 2
FC Gomel
Smorgon FC3 - 1
FC Gomel
FC Gomel0 - 2
Maxline Vitebsk
Dinamo Brest0 - 1
FC Gomel
FC Gomel0 - 2
Arsenal Dzerzhinsk
Slutsksakhar Slutsk0 - 3
FC Gomel
FC Gomel0 - 1
Dinamo Minsk
FC Gomel2 - 0
Naftan NovopolotskĐối chiếu
Phong độ gần đây của BATE Borisov
BATE Borisov2 - 1
FC Molodechno
FK Isloch Minsk2 - 0
BATE Borisov
BATE Borisov1 - 5
FK Vitebsk
Naftan Novopolotsk2 - 2
BATE Borisov
Energetik-BGU Minsk0 - 1
BATE Borisov
BATE Borisov0 - 2
FC Minsk
Naftan Novopolotsk2 - 2
BATE Borisov
Slavia Mozyr1 - 1
BATE Borisov
BATE Borisov1 - 5
Neman Grodno
FC Torpedo Zhodino3 - 2
BATE BorisovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Gomel
#12#22#31#40#57#60#70
BATE Borisov
#13#21#30#42#55#60#70