Japanese J3 League17:00 ngày 09/11/2025

FC Gifu
2 - 4

Gainare Tottori
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC GifuChỉ sốGainare Tottori
0Chỉ số 80
6Chỉ số 216
1Chỉ số 40
60Chỉ số 2540
63Chỉ số 2361
47Chỉ số 2440
1Chỉ số 31
8Chỉ số 224
5Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Gifu
Sơ đồ 4-4-21552032289728392916
Đội hình xuất phát

S.Mogi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Toyama#55 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

S.Kato#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Nozawa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Mun#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Araki#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Fukuta#97 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Hakozaki#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Izumisawa#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Kawamoto#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Nishitani#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Nishitani#40

R.Nishitani#10

R.Nishitani#19

R.Nishitani#7

R.Nishitani#14

R.Nishitani#31

R.Nishitani#15

R.Nishitani#18

R.Nishitani#27
Gainare Tottori
Sơ đồ 3-4-2-131425563233421111410
Đội hình xuất phát

R.Koma#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kaneura#42 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Oshima#55 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Nukui#6 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

T.ikawa#32 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Nagano#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Soga#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Kawamura#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Tojo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Fukoin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Togashi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Togashi#77

Y.Togashi#8

Y.Togashi#18

Y.Togashi#39

Y.Togashi#27

Y.Togashi#44

Y.Togashi#66
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gainare Tottori3 - 0
FC Gifu
FC Gifu0 - 1
Gainare Tottori
Gainare Tottori2 - 4
FC Gifu
FC Gifu3 - 1
Gainare Tottori
Gainare Tottori1 - 2
FC Gifu
Gainare Tottori4 - 0
FC Gifu
FC Gifu3 - 0
Gainare Tottori
FC Gifu0 - 3
Gainare Tottori
Gainare Tottori0 - 1
FC Gifu
FC Gifu0 - 2
Gainare TottoriĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gifu
Tochigi SC1 - 2
FC Gifu
FC Gifu1 - 3
Kagoshima United
Zweigen Kanazawa FC4 - 1
FC Gifu
Kochi United1 - 3
FC Gifu
FC Gifu2 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Azul Claro Numazu1 - 2
FC Gifu
FC Gifu2 - 1
AC Nagano Parceiro
SC Sagamihara0 - 5
FC Gifu
Giravanz Kitakyushu0 - 1
FC Gifu
FC Gifu1 - 0
FC Ryukyu OkinawaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gainare Tottori
Kamatamare Sanuki0 - 1
Gainare Tottori
Gainare Tottori1 - 4
Tegevajaro Miyazaki
Kagoshima United3 - 1
Gainare Tottori
Gainare Tottori2 - 1
SC Sagamihara
Gainare Tottori1 - 2
FC Osaka
Tochigi City1 - 0
Gainare Tottori
Gainare Tottori3 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
AC Nagano Parceiro1 - 1
Gainare Tottori
Gainare Tottori1 - 2
Fukushima United FC
Zweigen Kanazawa FC2 - 0
Gainare TottoriĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Gifu
#12#21#31#41#55#60#70
Gainare Tottori
#14#22#30#41#51#60#70
Vanraure Hachinohe FC
Nara Club
Matsumoto Yamaga FC