Japanese J3 League12:00 ngày 02/11/2025

Tochigi SC
1 - 2

FC Gifu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tochigi SCChỉ sốFC Gifu
39Chỉ số 2561
37Chỉ số 2456
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2364
1Chỉ số 80
1Chỉ số 31
6Chỉ số 224
5Chỉ số 25
5Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Tochigi SC
Sơ đồ 3-4-2-1132372211771881732
Đội hình xuất phát

S.Kawata#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Omori#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

W.Hiramatsu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Kimura#37 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Takahashi#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Aoshima#11 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

K.Fujiwara#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Kawana#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Nakano#81 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Tanahashi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Ota#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Ota#14

R.Ota#10

R.Ota#25

R.Ota#5

R.Ota#80

R.Ota#4

R.Ota#40

R.Ota#27

R.Ota#29
FC Gifu
Sơ đồ 4-4-215520322189710391628
Đội hình xuất phát

S.Mogi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Toyama#55 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

S.Kato#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Nozawa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Mun#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Yamaya#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Fukuta#97 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Kita#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Izumisawa#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Nishitani#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Hakozaki#28 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Hakozaki#9

T.Hakozaki#14

T.Hakozaki#31

T.Hakozaki#15

T.Hakozaki#27

T.Hakozaki#19

T.Hakozaki#29

T.Hakozaki#40

T.Hakozaki#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Gifu0 - 1
Tochigi SC
FC Gifu0 - 0
Tochigi SC
Tochigi SC1 - 1
FC Gifu
Tochigi SC4 - 1
FC Gifu
FC Gifu1 - 1
Tochigi SC
Tochigi SC0 - 1
FC Gifu
FC Gifu0 - 1
Tochigi SC
Tochigi SC3 - 0
FC Gifu
FC Gifu1 - 3
Tochigi SC
FC Gifu0 - 1
Tochigi SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tochigi SC
FC Osaka0 - 1
Tochigi SC
Vanraure Hachinohe FC2 - 0
Tochigi SC
Tochigi SC1 - 0
Fukushima United FC
Tochigi SC0 - 1
Giravanz Kitakyushu
Matsumoto Yamaga FC1 - 1
Tochigi SC
Tochigi SC4 - 1
FC Ryukyu Okinawa
Kochi United0 - 1
Tochigi SC
Tegevajaro Miyazaki2 - 3
Tochigi SC
JEF United Ichihara Chiba4 - 2
Tochigi SC
Tochigi SC1 - 1
Nara ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gifu
FC Gifu1 - 3
Kagoshima United
Zweigen Kanazawa FC4 - 1
FC Gifu
Kochi United1 - 3
FC Gifu
FC Gifu2 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Azul Claro Numazu1 - 2
FC Gifu
FC Gifu2 - 1
AC Nagano Parceiro
SC Sagamihara0 - 5
FC Gifu
Giravanz Kitakyushu0 - 1
FC Gifu
FC Gifu1 - 0
FC Ryukyu Okinawa
FC Gifu0 - 2
Fukushima United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tochigi SC
#11#21#30#41#55#60#70
FC Gifu
#12#20#30#41#55#60#70
Tochigi City
Gainare Tottori
Kamatamare Sanuki