Japanese J3 League12:00 ngày 19/10/2025

Zweigen Kanazawa FC
4 - 1

FC Gifu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zweigen Kanazawa FCChỉ sốFC Gifu
0Chỉ số 40
100Chỉ số 2389
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
7Chỉ số 212
0Chỉ số 30
62Chỉ số 2448
9Chỉ số 229
58Chỉ số 2542
Lineup
Đội hình trận đấu
Zweigen Kanazawa FC
Sơ đồ 3-4-2-12143552515162417499
Đội hình xuất phát

T.Yamanoi#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Matsumoto#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Hatao#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

T.Taira#55 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Kojima#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Nishiya#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Mouri#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Nishiya#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Kato#17 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Osawa#49 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Toshida#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Toshida#10

Y.Toshida#14

Y.Toshida#18

Y.Toshida#20

Y.Toshida#41

Y.Toshida#23

Y.Toshida#1

Y.Toshida#39

Y.Toshida#11
FC Gifu
Sơ đồ 4-4-215520322279710392916
Đội hình xuất phát

S.Mogi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Toyama#55 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

S.Kato#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Nozawa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Mun#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Yokoyama#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Fukuta#97 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Kita#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Izumisawa#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Kawamoto#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Nishitani#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Nishitani#28

R.Nishitani#8

R.Nishitani#40

R.Nishitani#19

R.Nishitani#9

R.Nishitani#14

R.Nishitani#31

R.Nishitani#15

R.Nishitani#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Gifu1 - 2
Zweigen Kanazawa FC
FC Gifu1 - 0
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC0 - 0
FC Gifu
Zweigen Kanazawa FC2 - 1
FC Gifu
FC Gifu2 - 3
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC2 - 0
FC Gifu
FC Gifu0 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 1
FC Gifu
FC Gifu1 - 0
Zweigen Kanazawa FC
FC Gifu0 - 1
Zweigen Kanazawa FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Zweigen Kanazawa FC3 - 1
Azul Claro Numazu
AC Nagano Parceiro1 - 3
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC2 - 1
Kamatamare Sanuki
FC Ryukyu Okinawa1 - 0
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC2 - 1
FC Osaka
Zweigen Kanazawa FC2 - 0
Gainare Tottori
Tochigi City1 - 2
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC2 - 3
Tegevajaro Miyazaki
Nara Club2 - 1
Zweigen Kanazawa FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Gifu
Kochi United1 - 3
FC Gifu
FC Gifu2 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Azul Claro Numazu1 - 2
FC Gifu
FC Gifu2 - 1
AC Nagano Parceiro
SC Sagamihara0 - 5
FC Gifu
Giravanz Kitakyushu0 - 1
FC Gifu
FC Gifu1 - 0
FC Ryukyu Okinawa
FC Gifu0 - 2
Fukushima United FC
Kamatamare Sanuki1 - 1
FC Gifu
Matsumoto Yamaga FC1 - 0
FC GifuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zweigen Kanazawa FC
#14#21#30#40#54#60#70
FC Gifu
#11#21#30#40#55#60#70
Vanraure Hachinohe FC
Kagoshima United
Tochigi SC