Estonian Premium Liiga22:00 ngày 21/10/2025

FC Flora Tallinn
4 - 0

Trans Narva
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Flora TallinnChỉ sốTrans Narva
222Chỉ số 23241
0Chỉ số 40
10Chỉ số 214
108Chỉ số 2471
5Chỉ số 21
9Chỉ số 222
0Chỉ số 80
51Chỉ số 2549
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Flora Tallinn
Sơ đồ 4-2-3-19926562832159102011
Đội hình xuất phát

K.Kivila#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Hussar#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Vaher#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Veering#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Sander tovstik#28 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Kreida#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
deivid andreas#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Alliku#9 · F · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

M.Poom#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Zenjov#20 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Sappinen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Sappinen#2

R.Sappinen#23

R.Sappinen#7

R.Sappinen#77

R.Sappinen#89
R.Sappinen#21

R.Sappinen#29

R.Sappinen#13

R.Sappinen#30

R.Sappinen#16

R.Sappinen#4
Trans Narva
Sơ đồ 3-4-1-28825512462214211011
Đội hình xuất phát

A.Matrossov#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Burjanadze#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Cristian campagna#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Santos eriks#12 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Ivanjusin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Slein#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Zhuravlev#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Filatov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Maksimkin#21 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80

A.Gero#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
kozhushko#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
kozhushko#1

kozhushko#16

kozhushko#35
kozhushko#77

kozhushko#17

kozhushko#80
kozhushko#37
kozhushko#19
kozhushko#47

kozhushko#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Flora Tallinn | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Levadia Tallinn | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 3 | Nomme JK Kalju | 13 | 9 | 1 | 3 | 28 |
| 4 | Trans Narva | 13 | 8 | 1 | 4 | 25 |
| 5 | Paide Linnameeskond | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 6 | Parnu JK Vaprus | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 7 | Harju JK Laagri | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 8 | FC Kuressaare | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 9 | Tartu JK Maag Tammeka | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
| 10 | JK Tallinna Kalev | 13 | 2 | 1 | 10 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Trans Narva1 - 1
FC Flora Tallinn
Trans Narva1 - 2
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn2 - 2
Trans Narva
Trans Narva1 - 1
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn3 - 1
Trans Narva
Trans Narva1 - 3
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn4 - 3
Trans Narva
FC Flora Tallinn2 - 2
Trans Narva
Trans Narva1 - 3
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn1 - 4
Trans NarvaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn6 - 0
JK Tallinna Kalev
Harju JK Laagri1 - 2
FC Flora Tallinn
Nomme JK Kalju3 - 1
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn2 - 3
Levadia Tallinn
FC Flora Tallinn2 - 1
Tartu JK Maag Tammeka
Levadia Tallinn1 - 3
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn3 - 0
Parnu JK Vaprus
JK Tallinna Kalev0 - 4
FC Flora Tallinn
FC Kuressaare1 - 2
FC Flora Tallinn
FC Flora Tallinn14 - 0
Team Helm JkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trans Narva
Trans Narva1 - 1
Parnu JK Vaprus
JK Tallinna Kalev1 - 3
Trans Narva
Trans Narva2 - 3
Paide Linnameeskond
FC Kuressaare0 - 0
Trans Narva
Trans Narva0 - 0
Nomme JK Kalju
Trans Narva1 - 3
Harju JK Laagri
Saue Laagri0 - 4
Trans Narva
Levadia Tallinn3 - 1
Trans Narva
Trans Narva2 - 0
JK Tallinna Kalev
Nomme JK Kalju1 - 2
Trans NarvaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Flora Tallinn
#14#21#30#41#55#60#70
Trans Narva
#10#20#30#41#51#60#70