Romanian Super Liga01:00 ngày 27/09/2025

CS Universitatea Craiova
2 - 2

FC Dinamo 1948
Thống kê
Thống kê trận đấu
CS Universitatea CraiovaChỉ sốFC Dinamo 1948
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
83Chỉ số 23109
1Chỉ số 33
28Chỉ số 2450
4Chỉ số 217
1Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
11Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
CS Universitatea Craiova
Sơ đồ 3-5-27728615182382011910
Đội hình xuất phát

P.Isenko#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Rus#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

V.Screciu#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Badelj#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Rădulescu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

S.Teles#23 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

T.Băluță#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Cicâldău#20 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

N.Bancu#11 · M · Đội trưởng: Có · x:88 · y:62

A.AlIslam·AlHamlawi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Baiaram#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Baiaram#29

S.Baiaram#4

S.Baiaram#12

S.Baiaram#14

S.Baiaram#1

S.Baiaram#30

S.Baiaram#5

S.Baiaram#19

S.Baiaram#17
FC Dinamo 1948
Sơ đồ 4-3-312741532390107189
Đội hình xuất phát

D.Epassy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sivis#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Boateng#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Stoyanov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Opruț#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Kyriakou#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Marginean#90 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Cirjan#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

A.Musi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Perica#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Karamoko#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Karamoko#20

M.Karamoko#77

M.Karamoko#17

M.Karamoko#13

M.Karamoko#29

M.Karamoko#73

M.Karamoko#99

M.Karamoko#6
M.Karamoko#28

M.Karamoko#24

M.Karamoko#48
M.Karamoko#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 30 | 17 | 9 | 4 | 60 |
| 2 | FC Rapid 1923 | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 |
| 3 | FC Universitatea Cluj | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 |
| 4 | CFR Cluj | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 5 | FC Dinamo 1948 | 30 | 14 | 10 | 6 | 52 |
| 6 | Arges | 30 | 15 | 5 | 10 | 50 |
| 7 | Fotbal Club FCSB | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | FC UT Arad | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 9 | FC Botosani | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 10 | FC Otelul Galati | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 11 | Farul Constanta | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 12 | Petrolul Ploiesti | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 13 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 15 | AFC Hermannstadt | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
| 16 | Metaloglobus | 30 | 2 | 6 | 22 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC UT Arad | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 2 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | FC Otelul Galati | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 5 | AFC Hermannstadt | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 6 | FC Botosani | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 7 | Metaloglobus | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 8 | Petrolul Ploiesti | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 9 | FC Unirea 2004 Slobozia | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 10 | Farul Constanta | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Universitatea Craiova | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 2 | FC Universitatea Cluj | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 3 | CFR Cluj | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 4 | FC Dinamo 1948 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | Arges | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 6 | FC Rapid 1923 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CS Universitatea Craiova2 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19480 - 2
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19482 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 0
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19480 - 2
CS Universitatea Craiova
FC Dinamo 19481 - 6
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova5 - 0
FC Dinamo 1948
CS Universitatea Craiova1 - 0
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19480 - 1
CS Universitatea CraiovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CS Universitatea Craiova
FC Otelul Galati1 - 0
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova2 - 0
Farul Constanta
FC Botosani1 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova3 - 1
Başakşehir Futbol Kulübü
CS Universitatea Craiova2 - 0
Petrolul Ploiesti
Başakşehir Futbol Kulübü1 - 2
CS Universitatea Craiova
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 2
CS Universitatea Craiova
Spartak Trnava4 - 1
CS Universitatea Craiova
CS Universitatea Craiova1 - 0
AFC Hermannstadt
CS Universitatea Craiova3 - 0
Spartak TrnavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 1
Farul Constanta
Petrolul Ploiesti0 - 3
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19482 - 0
AFC Hermannstadt
FC Universitatea Cluj0 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19481 - 1
FC UT Arad
Metaloglobus0 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19484 - 3
Fotbal Club FCSB
FC Otelul Galati2 - 1
FC Dinamo 1948
FC Dinamo 19484 - 0
AFC Progresul Spartac Bucuresti
FC Dinamo 19480 - 0
FC BotosaniĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CS Universitatea Craiova
#12#21#31#41#53#60#70
FC Dinamo 1948
#12#21#30#43#55#60#70
FC Rapid 1923
CFR Cluj
Arges
FC Unirea 2004 Slobozia