Spanish Primera División RFEF00:15 ngày 16/02/2026

FC Cartagena
2 - 1

UD Marbella
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC CartagenaChỉ sốUD Marbella
109Chỉ số 23100
60Chỉ số 2444
9Chỉ số 224
0Chỉ số 40
7Chỉ số 214
2Chỉ số 32
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Cartagena
Sơ đồ 4-5-1131845227158211119
Đội hình xuất phát

L.García#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

perejon#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

r.serrano#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Baz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

nacho martinez#22 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Y.Rahmani#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Mvondo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

P.D.Blasis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

B.Ramírez#21 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

L.Redondo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
C.Isabel#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Isabel#6

C.Isabel#3

C.Isabel#2

C.Isabel#10

C.Isabel#16

C.Isabel#1
C.Isabel#12

C.Isabel#37

C.Isabel#14

C.Isabel#17

C.Isabel#9
UD Marbella
Sơ đồ 4-4-21222233583020149
Đội hình xuất phát

M.Garcia#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Jorge prieto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Rodríguez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Escassi#23 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Á.Martínez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Carbonell#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
eugeni#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
tomy#30 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Cambra#20 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Unai bujan#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
V.Sanchez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
V.Sanchez#29

V.Sanchez#10

V.Sanchez#19
V.Sanchez#17

V.Sanchez#15
V.Sanchez#26

V.Sanchez#24

V.Sanchez#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
UD Marbella0 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 0
UD Marbella
UD Marbella0 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena2 - 0
UD Marbella
UD Marbella0 - 2
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 1
UD Marbella
UD Marbella1 - 0
FC Cartagena
UD Marbella2 - 1
FC Cartagena
FC Cartagena3 - 0
UD Marbella
UD Marbella2 - 2
FC CartagenaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Cartagena
Hercules2 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena2 - 2
CE Europa
Villarreal B1 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena1 - 4
UD Ibiza
AD Alcorcon1 - 1
FC Cartagena
FC Cartagena3 - 0
Juventud Torremolinos CF
Gimnastic de Tarragona2 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 1
Real Murcia
FC Cartagena1 - 1
Valencia CF
Real Betis B0 - 1
FC CartagenaĐối chiếu
Phong độ gần đây của UD Marbella
UD Marbella0 - 1
Antequera CF
Real Betis B0 - 1
UD Marbella
UD Marbella0 - 1
SD Tarazona
Sabadell5 - 0
UD Marbella
Villarreal B3 - 1
UD Marbella
UD Marbella0 - 1
Hercules
Juventud Torremolinos CF1 - 1
UD Marbella
UD Marbella0 - 1
Atletico de Madrid B
UD Marbella1 - 0
Atletico Sanluqueno
Sevilla Atletico1 - 0
UD MarbellaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Cartagena
#12#21#30#42#54#60#70
UD Marbella
#11#21#30#42#55#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
Eldense
Teruel
Algeciras