Spanish Primera División RFEF18:00 ngày 26/10/2025

UD Marbella
0 - 0

FC Cartagena
Thống kê
Thống kê trận đấu
UD MarbellaChỉ sốFC Cartagena
54Chỉ số 2386
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
10Chỉ số 228
79Chỉ số 2486
6Chỉ số 27
0Chỉ số 80
3Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
UD Marbella
Sơ đồ 4-5-113122423371625101921
Đội hình xuất phát

D.Vassilev#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.F.Scotta#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Vanheusden#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Escassi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Martínez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Awudu#7 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

adrian ruiz#16 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

L.Muñoz#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

L.Alcalde#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

E.Ohemeng#19 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
palacin#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
palacin#22

palacin#5
palacin#17
palacin#20

palacin#18
palacin#8
palacin#15

palacin#6
palacin#26

palacin#9
FC Cartagena
Sơ đồ 4-5-11245227101114169
Đội hình xuất phát

i.martinez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Jurado#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

r.serrano#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Baz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
nacho martinez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

c.calderon#7 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

P.Larrea#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

L.Redondo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

E.Alcañiz#14 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Martín#16 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Ortuño#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ortuño#21

A.Ortuño#15
A.Ortuño#23
A.Ortuño#17

A.Ortuño#18

A.Ortuño#3

A.Ortuño#20

A.Ortuño#13
A.Ortuño#6
A.Ortuño#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Cartagena0 - 0
UD Marbella
UD Marbella0 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena2 - 0
UD Marbella
UD Marbella0 - 2
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 1
UD Marbella
UD Marbella1 - 0
FC Cartagena
UD Marbella2 - 1
FC Cartagena
FC Cartagena3 - 0
UD Marbella
UD Marbella2 - 2
FC Cartagena
FC Cartagena2 - 1
UD MarbellaĐối chiếu
Phong độ gần đây của UD Marbella
Antequera CF3 - 1
UD Marbella
UD Marbella1 - 0
Eldense
CE Europa2 - 1
UD Marbella
UD Marbella1 - 1
Real Betis B
SD Tarazona0 - 0
UD Marbella
UD Marbella1 - 1
UD Ibiza
Algeciras0 - 0
UD Marbella
UD Marbella2 - 1
Real Murcia
Recreativo Huelva3 - 1
UD Marbella
UD Marbella2 - 1
Sevilla AtleticoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Cartagena
FC Cartagena2 - 0
Algeciras
Sevilla Atletico0 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena3 - 0
SD Tarazona
Atletico Sanluqueno3 - 0
FC Cartagena
Sabadell0 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena2 - 1
Hercules
FC Cartagena3 - 2
Atletico de Madrid B
Antequera CF0 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena4 - 1
Eldense
FC Cartagena2 - 1
Elche CF IlicitanoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
UD Marbella
#10#20#30#41#56#60#70
FC Cartagena
#10#20#30#42#57#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
Villarreal B
Teruel
AD Alcorcon
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF