Spanish Primera División RFEF03:15 ngày 31/01/2026

Hercules
2 - 0

FC Cartagena
Thống kê
Thống kê trận đấu
HerculesChỉ sốFC Cartagena
2Chỉ số 80
3Chỉ số 212
87Chỉ số 2385
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
1Chỉ số 35
11Chỉ số 224
43Chỉ số 2433
7Chỉ số 24
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Hercules
Sơ đồ 4-3-31245246233771911
Đội hình xuất phát

C.Abad#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Vazquez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Rentero#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Monsalve#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Jiménez#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Colomina#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Calavera#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Puch-Herrantz#37 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Escudero#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F. Sol#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

U.Ropero#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
U.Ropero#13

U.Ropero#20

U.Ropero#9
U.Ropero#26
U.Ropero#21
U.Ropero#8
U.Ropero#28
U.Ropero#10

U.Ropero#17
U.Ropero#14

U.Ropero#22
U.Ropero#3
FC Cartagena
Sơ đồ 4-4-2131812522861071719
Đội hình xuất phát

L.García#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

perejon#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Eneko cortina ebro#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Baz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

nacho martinez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.D.Blasis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Fidalgo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Larrea#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Rahmani#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

sanchez#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Borrego#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Borrego#36

C.Borrego#33

C.Borrego#3

C.Borrego#4

C.Borrego#14
C.Borrego#35
C.Borrego#31

C.Borrego#15

C.Borrego#11

C.Borrego#21

C.Borrego#1

C.Borrego#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Cartagena2 - 1
Hercules
FC Cartagena1 - 2
Hercules
Hercules0 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena1 - 1
Hercules
FC Cartagena1 - 1
Hercules
FC Cartagena0 - 3
Hercules
Hercules2 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 0
Hercules
Hercules2 - 0
FC CartagenaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hercules
SD Tarazona2 - 2
Hercules
Hercules0 - 0
Sevilla Atletico
Real Murcia1 - 1
Hercules
Hercules1 - 5
Sabadell
UD Marbella0 - 1
Hercules
Atletico Sanluqueno1 - 1
Hercules
Hercules2 - 1
Juventud Torremolinos CF
Gimnastic de Tarragona2 - 2
Hercules
Hercules2 - 0
Real Betis B
Eldense2 - 0
HerculesĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Cartagena
FC Cartagena2 - 2
CE Europa
Villarreal B1 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena1 - 4
UD Ibiza
AD Alcorcon1 - 1
FC Cartagena
FC Cartagena3 - 0
Juventud Torremolinos CF
Gimnastic de Tarragona2 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 1
Real Murcia
FC Cartagena1 - 1
Valencia CF
Real Betis B0 - 1
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 0
EldenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hercules
#12#20#30#41#57#60#70
FC Cartagena
#10#20#30#45#54#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
Atletico de Madrid B
Teruel
Antequera CF
Algeciras