Spanish Primera División RFEF22:15 ngày 17/01/2026

UD Marbella
0 - 1

SD Tarazona
Lineup
Đội hình trận đấu
UD Marbella
Sơ đồ 4-5-11234232010168199
Đội hình xuất phát

M.Garcia#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Jorge prieto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Á.Martínez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.P.Rodriguez#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Escassi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Cambra#20 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

L.Alcalde#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

adrian ruiz#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
eugeni#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

E.Ohemeng#19 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Rodri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Rodri#24
Rodri#22

Rodri#13
Rodri#27
Rodri#21

Rodri#6

Rodri#11

Rodri#18

Rodri#12
Rodri#30
SD Tarazona
Sơ đồ 4-4-2132141531762381019
Đội hình xuất phát
A.Amigo#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.López#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Borge#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

imanol alonso#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

c.martinez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Á.Jiménez#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Oscar carrasco#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Busi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
antoni ramon#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Agüero#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

s.armero#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

s.armero#22

s.armero#9

s.armero#1
s.armero#20
s.armero#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của UD Marbella
Sabadell5 - 0
UD Marbella
Villarreal B3 - 1
UD Marbella
UD Marbella0 - 1
Hercules
Juventud Torremolinos CF1 - 1
UD Marbella
UD Marbella0 - 1
Atletico de Madrid B
UD Marbella1 - 0
Atletico Sanluqueno
Sevilla Atletico1 - 0
UD Marbella
Gimnastic de Tarragona1 - 0
UD Marbella
UD Marbella1 - 2
AD Alcorcon
Teruel1 - 0
UD MarbellaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SD Tarazona
SD Tarazona2 - 2
Algeciras
Atletico de Madrid B1 - 1
SD Tarazona
SD Tarazona3 - 2
Teruel
Eldense1 - 0
SD Tarazona
SD Tarazona0 - 0
CE Europa
Atletico Sanluqueno2 - 1
SD Tarazona
AD Alcorcon1 - 0
SD Tarazona
SD Tarazona2 - 1
Villarreal B
Sabadell0 - 0
SD Tarazona
SD Tarazona0 - 0
UD IbizaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
UD Marbella
#10#20#30#43#50#60#70
SD Tarazona
#11#21#30#42#50#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
FC Cartagena
Antequera CF
Real Murcia
Real Betis B