Spanish Primera División RFEF21:30 ngày 10/12/2025

UD Marbella
0 - 1

Atletico de Madrid B
Thống kê
Thống kê trận đấu
UD MarbellaChỉ sốAtletico de Madrid B
0Chỉ số 31
92Chỉ số 2498
3Chỉ số 228
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
94Chỉ số 2381
3Chỉ số 23
0Chỉ số 80
8Chỉ số 216
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
UD Marbella
Sơ đồ 4-4-21124233118619920
Đội hình xuất phát

M.Garcia#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.F.Scotta#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.P.Rodriguez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Escassi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Martínez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Boussefiane#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
eugeni#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.López#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Ohemeng#19 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Rodri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
jose cambra#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

jose cambra#5
jose cambra#22

jose cambra#16

jose cambra#25

jose cambra#10
jose cambra#30
jose cambra#15

jose cambra#18

jose cambra#2
jose cambra#17

jose cambra#13
Atletico de Madrid B
Sơ đồ 4-2-3-11343155181411102321
Đội hình xuất phát

S.Esquivel#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Boñar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Diaz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Aleksa puric#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
daniel martinez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Bellotti#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
morcillo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
jorge mota#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

belaid#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Ortiz#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Dario Sits#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Dario Sits#1
Dario Sits#8

Dario Sits#12

Dario Sits#6

Dario Sits#24

Dario Sits#26
Dario Sits#7

Dario Sits#19

Dario Sits#22
Dario Sits#28

Dario Sits#9
Dario Sits#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của UD Marbella
UD Marbella1 - 0
Atletico Sanluqueno
Sevilla Atletico1 - 0
UD Marbella
Gimnastic de Tarragona1 - 0
UD Marbella
UD Marbella1 - 2
AD Alcorcon
Teruel1 - 0
UD Marbella
UD Marbella0 - 0
FC Cartagena
Antequera CF3 - 1
UD Marbella
UD Marbella1 - 0
Eldense
CE Europa2 - 1
UD Marbella
UD Marbella1 - 1
Real Betis BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico de Madrid B
Algeciras1 - 0
Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B3 - 0
Teruel
AD Alcorcon0 - 1
Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B1 - 1
Eldense
Gimnastic de Tarragona0 - 3
Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B2 - 0
CE Europa
Hercules3 - 0
Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B3 - 1
Juventud Torremolinos CF
Villarreal B1 - 3
Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B2 - 0
UD IbizaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
UD Marbella
#10#20#30#40#53#60#70
Atletico de Madrid B
#11#20#30#41#53#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
Sabadell
SD Tarazona
Real Murcia