Spanish Primera División RFEF22:30 ngày 11/01/2026

Sabadell
5 - 0

UD Marbella
Thống kê
Thống kê trận đấu
SabadellChỉ sốUD Marbella
0Chỉ số 40
5Chỉ số 23
1Chỉ số 33
12Chỉ số 210
0Chỉ số 80
9Chỉ số 221
93Chỉ số 2455
123Chỉ số 23113
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Sabadell
Sơ đồ 4-4-2114452119202272317
Đội hình xuất phát

D.Fuoli#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.astals#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

c.garcia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Arthur#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

s.segura#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.López-Pinto#19 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

albert orriols#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Q.Liameed#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
T.Ripoll#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Priego#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

a.coscia#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
a.coscia#32
a.coscia#29

a.coscia#3
a.coscia#0
a.coscia#10
a.coscia#18

a.coscia#8

a.coscia#11
a.coscia#2
a.coscia#28
a.coscia#27
UD Marbella
Sơ đồ 4-2-3-11324233861110209
Đội hình xuất phát

D.Vassilev#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Jorge prieto#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.P.Rodriguez#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Escassi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Martínez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
eugeni#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.López#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Boussefiane#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Alcalde#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Cambra#20 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Rodri#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Rodri#1

Rodri#12

Rodri#19

Rodri#18

Rodri#5
Rodri#21

Rodri#16

Rodri#24
Rodri#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sabadell
Hercules1 - 5
Sabadell
Sabadell2 - 0
Atletico de Madrid B
Real Murcia0 - 1
Sabadell
UE Cornella1 - 1
Sabadell
Sabadell2 - 0
UD Ibiza
Sabadell0 - 2
RC Deportivo
CE Europa2 - 0
Sabadell
Sabadell1 - 0
Sevilla Atletico
CF Ripollet2 - 3
Sabadell
Real Betis B1 - 2
SabadellĐối chiếu
Phong độ gần đây của UD Marbella
Villarreal B3 - 1
UD Marbella
UD Marbella0 - 1
Hercules
Juventud Torremolinos CF1 - 1
UD Marbella
UD Marbella0 - 1
Atletico de Madrid B
UD Marbella1 - 0
Atletico Sanluqueno
Sevilla Atletico1 - 0
UD Marbella
Gimnastic de Tarragona1 - 0
UD Marbella
UD Marbella1 - 2
AD Alcorcon
Teruel1 - 0
UD Marbella
UD Marbella0 - 0
FC CartagenaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sabadell
#15#23#30#41#55#60#70
UD Marbella
#10#20#30#43#53#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
Eldense
Antequera CF
Algeciras
SD Tarazona