Spanish Primera División RFEF01:00 ngày 29/11/2025

Real Betis B
0 - 1

FC Cartagena
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real Betis BChỉ sốFC Cartagena
128Chỉ số 2395
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
4Chỉ số 29
3Chỉ số 33
75Chỉ số 2463
7Chỉ số 214
61Chỉ số 2539
12Chỉ số 227
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Betis B
Sơ đồ 4-5-1312521152322162061711
Đội hình xuất phát

ManuGonzález#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Koré#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
oreiro#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
alex adam perez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Bladi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Alonso#22 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
Gines pinero sorroche#16 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Gismera#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

MawuliMensah#6 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

antonio toral#17 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Enebeli ilahude destiny#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Enebeli ilahude destiny#4
Enebeli ilahude destiny#10

Enebeli ilahude destiny#13
Enebeli ilahude destiny#36
Enebeli ilahude destiny#28
Enebeli ilahude destiny#27
Enebeli ilahude destiny#30

Enebeli ilahude destiny#5
Enebeli ilahude destiny#12
Enebeli ilahude destiny#38

Enebeli ilahude destiny#37
Enebeli ilahude destiny#32
FC Cartagena
Sơ đồ 4-2-3-1131845228147111719
Đội hình xuất phát

L.García#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

perejon#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

r.serrano#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Baz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Nacho#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.D.Blasis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Alcañiz#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

c.calderon#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Redondo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
sanchez#17 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Borrego#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Borrego#6

C.Borrego#21

C.Borrego#20
C.Borrego#32

C.Borrego#2

C.Borrego#10

C.Borrego#16

C.Borrego#9
C.Borrego#30
C.Borrego#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Betis B1 - 2
FC Cartagena
FC Cartagena1 - 4
Real Betis B
FC Cartagena2 - 1
Real Betis B
Real Betis B0 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 2
Real Betis B
Real Betis B2 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena1 - 1
Real Betis B
Real Betis B1 - 1
FC Cartagena
Real Betis B0 - 1
FC Cartagena
FC Cartagena1 - 2
Real Betis BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Betis B
Hercules2 - 0
Real Betis B
Real Betis B1 - 2
Sabadell
UD Ibiza0 - 0
Real Betis B
Real Betis B1 - 2
Real Murcia
SD Tarazona1 - 0
Real Betis B
Real Betis B1 - 0
Atletico Sanluqueno
Villarreal B4 - 1
Real Betis B
Real Betis B1 - 1
Algeciras
UD Marbella1 - 1
Real Betis B
Real Betis B0 - 2
Atletico de Madrid BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Cartagena
FC Cartagena0 - 0
Eldense
CE Europa2 - 0
FC Cartagena
Teruel1 - 2
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 2
Villarreal B
Puente Genil0 - 1
FC Cartagena
UD Marbella0 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena2 - 0
Algeciras
Sevilla Atletico0 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena3 - 0
SD Tarazona
Atletico Sanluqueno3 - 0
FC CartagenaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Betis B
#10#20#30#43#54#60#70
FC Cartagena
#11#20#30#43#59#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Merida AD
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Guadalajara
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
Antequera CF
AD Alcorcon
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF